Nghĩa · Meaning
tình cờ gặp
Cách dùng · Usage
Bump into rất tự nhiên khi tình cờ gặp ai ở siêu thị, quán cà phê, sân bay. Cũng dùng rộng hơn khi bất ngờ gặp một lỗi, câu hỏi hay vấn đề lặp lại.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “tình cờ gặp” dễ khiến người Việt chỉ nghĩ đến gặp người quen. Trong tiếng Anh, bump into thân mật, tự nhiên, còn dùng khi bất ngờ gặp vấn đề, câu hỏi, cái bàn; không trang trọng như encounter.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay bỏ into vì tiếng Việt chỉ nói “gặp”: “I bumped my teacher yesterday.” Câu đó nghe như va vào thầy cô. Đúng là “I bumped into my teacher yesterday” khi nghĩa là tình cờ gặp.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I bumped into my old manager while buying lunch near the station.”
Tôi tình cờ gặp người quản lý cũ khi mua bữa trưa gần nhà ga.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bumped into→bumped‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- station→sᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I bumped into the same question in three separate emails.”
Tôi gặp đi gặp lại cùng một câu hỏi trong ba email riêng biệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bumped into→bumped‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- question in→question‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I bumped into a process issue and reported it before it grew.”
Tôi vô tình phát hiện một vấn đề trong quy trình và báo cáo trước khi nó lớn lên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bumped into→bumped‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- process issue→process‿issueNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- reported it→reported‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before it→before‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →