build momentum
Nghĩa · Meaning
tạo đà, gây dựng động lực
Cách dùng · Usage
Dùng khi một việc bắt đầu có đà nhờ nhiều bước nhỏ liên tiếp. Hợp để nói về dự án nhóm, chiến dịch bán hàng, thói quen tập thể dục, hoặc lớp học đang tiến bộ.
Sắc thái · Nuance
Tạo đà là gần đúng, nhưng build momentum không phải một cú thúc ngay lập tức. Nó diễn tả đà tăng dần về tiến độ, năng lượng hoặc sự ủng hộ, thường trong dự án, chiến dịch, đội nhóm; sắc thái tích cực và năng động.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Small weekly wins help the team build momentum.”
Những thành công nhỏ mỗi tuần giúp cả nhóm tạo đà.
“The campaign is starting to build momentum.”
Chiến dịch đang bắt đầu tạo được đà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- campaign is→campaign‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Use the opening data to build momentum.”
Hãy dùng dữ liệu ở phần mở đầu để tạo đà.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- data→daᴅaNghe như “đây-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →