Nghĩa · Meaning
đưa sẵn vào (kế hoạch, hệ thống)
Cách dùng · Usage
Build in được dùng khi một phần được tính sẵn vào kế hoạch, giá hoặc hệ thống từ đầu. Ở công việc: build in time for testing; ở học tập: build in review days before an exam; đời thường: build in extra money for parking. Đừng nhầm với build, là xây dựng chung, hay include, chỉ nói thêm vào. Build in nhấn mạnh đã dự phòng có chủ ý. Cụm thường gặp: build in time, build in flexibility.
Sắc thái · Nuance
Nghe như “đưa vào” nên người Việt có thể hiểu là thêm sau cho đủ. Build in nhấn mạnh thứ đó được tính sẵn từ đầu trong lịch, giá, quy trình hoặc sản phẩm; giọng khá chuyên nghiệp, thiên về thiết kế và dự phòng.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chừa thời gian để kiểm thử”, người học hay viết build time to testing. Sau build in, danh từ đứng trực tiếp và mục đích dùng for: build in time for testing.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should build in time for testing.”
Chúng ta nên dự trù sẵn thời gian cho việc kiểm thử.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- build in→build‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The quote builds in a small service fee.”
Bảng báo giá đã tính sẵn một khoản phí dịch vụ nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- quote→quoᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- builds in→builds‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The plan builds in two review points.”
Kế hoạch có sẵn hai điểm rà soát.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →