build around

bɪld əˈraʊnd
bihld·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xây dựng kế hoạch xoay quanh yếu tố cốt lõi

Cách dùng · Usage

Dùng khi lấy một yếu tố làm trung tâm rồi sắp xếp phần khác theo nó: lịch quanh ngày thi, bài nói quanh ý chính, sản phẩm quanh nhu cầu khách hàng.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là “xây quanh” theo nghĩa vật lý. Trong tiếng Anh, build around mang sắc thái lập kế hoạch chiến lược: một ngày, chủ đề, người hay nhu cầu là trục chính để mọi phần khác xoay theo.

Phân biệt từ đồng nghĩa

base onDựa vào dữ liệu, nguyên tắc hoặc căn cứ để xây dựng.
center onTập trung quanh một chủ đề hoặc mối quan tâm chính.
design forThiết kế để phục vụ một người dùng, mục đích hoặc tình huống.
build aroundTổ chức cấu trúc hoặc kế hoạch xoay quanh yếu tố cốt lõi.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We should build the schedule around the audit date.

Chúng ta nên xây dựng lịch trình xoay quanh ngày kiểm toán.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • schedule aroundschedule‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The agenda is built around three customer issues.

Chương trình được xây dựng xoay quanh ba vấn đề của khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • built aroundbuilt‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • customer issuescustomer‿issuesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The talk is built around a simple problem.

Bài nói được xây dựng xoay quanh một vấn đề đơn giản.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • talk istalk‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • built aroundbuilt‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build around a themexoay quanh một chủ đề
build around customer needsxoay quanh nhu cầu khách hàng
build around a schedulesắp theo lịch chính
build a team around someonelập đội quanh một người
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2