build rapport

bɪld ræˈpɔːr
bihld·ra·PAWR3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

xây dựng mối quan hệ tốt và sự tin cậy

Cách dùng · Usage

Dùng khi tạo cảm giác thân thiện và tin cậy với khách hàng, đồng nghiệp, học viên hoặc người mới gặp. Có thể qua hỏi han, lắng nghe, kể chuyện ngắn hay tìm điểm chung.

Sắc thái · Nuance

“Xây dựng mối quan hệ” nghe giống quan hệ xã hội lâu dài. Build rapport cụ thể hơn: tạo cảm giác thân thiện, dễ nói chuyện và tin nhau ban đầu, thường trong bán hàng, phỏng vấn, trị liệu, lớp học.

Phân biệt từ đồng nghĩa

build trustTập trung làm cho người khác thấy có thể tin cậy.
connect with someoneRộng hơn, nói tạo sự đồng cảm hoặc liên hệ cảm xúc.
get alongĐời thường, nghĩa là hòa hợp và ở với nhau ổn.
build rapportNhấn mạnh tạo cảm giác dễ nói chuyện, nhất là lúc mới gặp.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

Start with a simple story to build rapport.

Hãy bắt đầu bằng một câu chuyện đơn giản để tạo dựng mối quan hệ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The account manager built rapport with the new client.

Người quản lý khách hàng đã xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng mới.

💡 lunch

Lunch helped us build rapport with the visitors.

Bữa trưa đã giúp chúng tôi xây dựng mối quan hệ tốt với những vị khách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • helped ushelped‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • visitorsvisiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

build rapport with clientstạo thiện cảm với khách
quickly build rapportnhanh chóng tạo thân thiện
establish rapportthiết lập sự tin cậy
rapport with patientsquan hệ tin cậy với bệnh nhân
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2