build rapport
Nghĩa · Meaning
xây dựng mối quan hệ tốt và sự tin cậy
Cách dùng · Usage
Dùng khi tạo cảm giác thân thiện và tin cậy với khách hàng, đồng nghiệp, học viên hoặc người mới gặp. Có thể qua hỏi han, lắng nghe, kể chuyện ngắn hay tìm điểm chung.
Sắc thái · Nuance
“Xây dựng mối quan hệ” nghe giống quan hệ xã hội lâu dài. Build rapport cụ thể hơn: tạo cảm giác thân thiện, dễ nói chuyện và tin nhau ban đầu, thường trong bán hàng, phỏng vấn, trị liệu, lớp học.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Start with a simple story to build rapport.”
Hãy bắt đầu bằng một câu chuyện đơn giản để tạo dựng mối quan hệ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The account manager built rapport with the new client.”
Người quản lý khách hàng đã xây dựng mối quan hệ tốt với khách hàng mới.
“Lunch helped us build rapport with the visitors.”
Bữa trưa đã giúp chúng tôi xây dựng mối quan hệ tốt với những vị khách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- helped us→helped‿usNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- visitors→visiᴅorsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →