Nghĩa · Meaning
để lại khoảng dự phòng đề phòng va chạm hay chậm trễ
Cách dùng · Usage
Trong công việc hằng ngày, buffer là chừa dư thời gian, tiền hoặc sức chứa: thêm 15 phút đi họp, cộng hai ngày kiểm thử, hoặc giữ ngân sách dự phòng khi lập kế hoạch.
Sắc thái · Nuance
“Để dự phòng” trong tiếng Việt thường nghe như chừa thêm một ít. Buffer trong tiếng Anh công việc là chừa có chủ ý thời gian, tiền hoặc nguồn lực để hấp thụ rủi ro; giọng kỹ thuật, quản lý dự án.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “dự phòng thời gian,” người học hay viết “reserve time to delay.” Câu này nghe như cố tình trì hoãn. Nói “add a time buffer” hoặc “buffer two days for testing.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I always buffer my estimates in case something goes wrong.”
Tôi luôn để lại khoảng dự phòng trong ước tính của mình phòng khi có gì đó trục trặc.
“The new timeline buffers two days for testing.”
Lịch trình mới dành ra hai ngày dự phòng để kiểm thử.
“Let's buffer the agenda in case the client has extra questions.”
Chúng ta hãy dành thêm khoảng dự phòng trong chương trình nghị sự phòng khi khách hàng có thêm câu hỏi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →