buffer

ˈbʌfər
BUH·fer2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

để lại khoảng dự phòng đề phòng va chạm hay chậm trễ

Cách dùng · Usage

Trong công việc hằng ngày, buffer là chừa dư thời gian, tiền hoặc sức chứa: thêm 15 phút đi họp, cộng hai ngày kiểm thử, hoặc giữ ngân sách dự phòng khi lập kế hoạch.

Sắc thái · Nuance

“Để dự phòng” trong tiếng Việt thường nghe như chừa thêm một ít. Buffer trong tiếng Anh công việc là chừa có chủ ý thời gian, tiền hoặc nguồn lực để hấp thụ rủi ro; giọng kỹ thuật, quản lý dự án.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “dự phòng thời gian,” người học hay viết “reserve time to delay.” Câu này nghe như cố tình trì hoãn. Nói “add a time buffer” hoặc “buffer two days for testing.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cushionGợi lớp đệm làm giảm va chạm, tổn thất hoặc cú sốc.
financial cushionChỉ khoản đệm tài chính giúp đỡ khó khăn hoặc tổn thất.
marginLà khoảng chênh hoặc phạm vi dư trong tính toán.
margin for errorLà khoảng cho phép sai số mà hệ thống vẫn chấp nhận được.
reserveLà phần tài nguyên được giữ riêng cho nhu cầu sau này.
bufferNhấn vào khoảng đệm vận hành để hấp thụ trễ, biến động hay va chạm.
budget bufferLà phần đệm trong ngân sách để hấp thụ chi phí phát sinh.

Câu ví dụ · Examples

🤝 interview

I always buffer my estimates in case something goes wrong.

Tôi luôn để lại khoảng dự phòng trong ước tính của mình phòng khi có gì đó trục trặc.

📊 presentation

The new timeline buffers two days for testing.

Lịch trình mới dành ra hai ngày dự phòng để kiểm thử.

💡 meeting

Let's buffer the agenda in case the client has extra questions.

Chúng ta hãy dành thêm khoảng dự phòng trong chương trình nghị sự phòng khi khách hàng có thêm câu hỏi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

time bufferkhoảng thời gian dự phòng
budget bufferngân sách dự phòng
add a bufferthêm phần dự phòng
buffer against delaysdự phòng chậm trễ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2