bring together

brɪŋ təˈɡeðər
brihng·tuh·GEH·ther4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

quy tụ, tập hợp (người hoặc ý tưởng)

Cách dùng · Usage

“Bring together” nhấn mạnh việc gom người, nhóm hoặc ý tưởng vào cùng một chỗ để chúng có liên hệ. Ở nơi làm việc: workshop bring together ba phòng ban; khi học: bài luận bring together nhiều nguồn; đời thường: bữa tiệc bring together họ hàng. Dễ nhầm với “collect”: collect chỉ thu thập. Cụm hay dùng: “bring together people/ideas.”

Sắc thái · Nuance

Không chỉ là “mang cùng nhau” từng món đồ. Cụm này nhấn vào việc quy tụ người, nhóm, ý tưởng hoặc dữ liệu để tạo liên kết, hợp tác hay bức tranh chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần tân ngữ rõ sau “tập hợp”, người học viết “the workshop brought together from three teams”. Phải có đối tượng: “brought together people from three teams”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

gatherNhấn hành động gom người hoặc vật rải rác về một chỗ.
collectHợp với việc thu thập từng thứ như dữ liệu, tiền, chứng cứ.
uniteMạnh và trang trọng hơn, nói các nhóm chia tách trở thành một.
bring togetherDùng tốt khi kết nối người hoặc ý tưởng để tạo ra kết quả hữu ích.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The workshop brought together people from three teams.

Buổi hội thảo đã quy tụ người từ ba nhóm khác nhau.

📊 presentation

This slide brings together the main findings.

Slide này tổng hợp các phát hiện chính lại với nhau.

💡 email

We want to bring together all regional managers next month.

Chúng tôi muốn tập hợp tất cả các quản lý khu vực vào tháng tới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • together alltogether‿allNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring people togetherkết nối mọi người
bring teams togetherquy tụ các đội
bring ideas togetherkết nối các ý tưởng
bring together resourcestập hợp nguồn lực
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2