bring something in line

brɪŋ ˈsʌmθɪŋ ɪn laɪn
brihng·SUHM·thihng·ihn·leyen5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều chỉnh cho phù hợp với tiêu chuẩn

Cách dùng · Usage

Bring something in line dùng khi điều chỉnh cho khớp với quy định, ngân sách hoặc nhu cầu thực tế: giảm chi tiêu, sửa lịch làm, cập nhật chính sách. Thường mang sắc thái quản lý.

Sắc thái · Nuance

“Bring something in line” không phải xếp vật vào một hàng. Nó nói về điều chỉnh chi phí, chính sách, kỳ vọng để khớp tiêu chuẩn hoặc kế hoạch; giọng quản trị, có sắc thái sửa cho đúng mức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “phù hợp với”, người học dễ viết “bring costs suitable with the plan”. Không dùng “suitable” như động từ. Đúng: “bring costs in line with the plan”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

alignDùng rộng cho việc làm mục tiêu, chiến lược hay hướng đi ăn khớp.
bring something in lineChỉnh thứ đang lệch để nó phù hợp với chuẩn, yêu cầu hay kỳ vọng.
adjustChỉ việc thay đổi mức độ hay kích thước một chút, rất chung.
standardizeLàm nhiều mục theo cùng một quy cách, trọng tâm là sự thống nhất.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We need to bring snack spending in line with the monthly plan.

Chúng ta cần điều chỉnh chi tiêu cho đồ ăn nhẹ cho phù hợp với kế hoạch hàng tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • spending inspending‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I brought the rota in line with the busiest counter hours.

Tôi đã điều chỉnh lịch trực cho phù hợp với các giờ đông khách nhất ở quầy.

📊 presentation

The new rule brings refund timing in line across branches.

Quy định mới điều chỉnh thời gian hoàn tiền cho đồng nhất giữa các chi nhánh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • timing intiming‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • line acrossline‿acrossNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring costs in lineđiều chỉnh chi phí đúng mức
bring prices in line with the marketđiều chỉnh giá theo thị trường
bring policy in lineđiều chỉnh chính sách phù hợp
bring expectations in lineđiều chỉnh kỳ vọng thực tế
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2