win someone over

wɪn ˈsʌmwʌn ˈoʊvər
wihn·SUHM·wuhn·oh·ver5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thuyết phục ai đó thay đổi suy nghĩ

Cách dùng · Usage

Cụm này dùng khi bạn thuyết phục được người đang lưỡng lự hoặc phản đối. Thường gặp khi trình bày demo, đưa số liệu cho sếp, hoặc giải thích lợi ích để gia đình đồng ý.

Sắc thái · Nuance

“Win someone over” không phải “thắng ai” trong cuộc thi. Nó là thuyết phục dần bằng lý lẽ, thái độ hoặc kết quả để người kia chuyển sang ủng hộ; thân mật hơn “persuade” và có sắc thái chiếm thiện cảm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “thuyết phục ai về ý tưởng” trong tiếng Việt không cần cấu trúc đặc biệt, dễ viết “win over someone to support”. Đúng: “win someone over” hoặc “win someone over to an idea”, không thêm “to support”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

persuadeTừ chung cho việc thuyết phục ai làm hoặc tin điều gì.
win someone overLàm người còn do dự hoặc phản đối chuyển sang ủng hộ.
convinceLàm ai tin bằng lý lẽ, bằng chứng hoặc lập luận.
charmGây thiện cảm bằng sự hấp dẫn, chưa chắc đổi quan điểm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

A clear demo will win someone over faster than a speech.

Một buổi demo rõ ràng sẽ thuyết phục người khác nhanh hơn một bài phát biểu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • someone oversomeone‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than athan‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

These numbers should help us win them over before Friday.

Những con số này sẽ giúp chúng ta thuyết phục họ trước thứ Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • help ushelp‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • them overthem‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

It took a whole pizza to win my brother over.

Phải mất nguyên một cái pizza mới thuyết phục được em trai tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • took atook‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • brother overbrother‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

win customers overthuyết phục khách hàng
win someone over to an ideakhiến ai ủng hộ ý tưởng
slowly win them overdần dần thuyết phục họ
win over skepticsthuyết phục người hoài nghi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2