bring someone up to speed

brɪŋ ˈsʌmwʌn ʌp tə spiːd
brihng·SUHM·wuhn·uhp·tuh·speed6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

cập nhật cho ai đó nắm bắt tình hình, thông tin mới nhất cần thiết

Cách dùng · Usage

Cụm này hợp khi muốn cập nhật nhanh cho người mới hoặc người vắng mặt: trước cuộc họp, sau kỳ nghỉ, khi giao dự án. Thường nói bring me/her/the team up to speed.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không liên quan đến tốc độ di chuyển. Nó nghĩa là cho ai đủ thông tin mới nhất để theo kịp cuộc họp, dự án hoặc tình huống; giọng công sở, thực dụng, thường trước khi người đó bắt tay làm việc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch “cập nhật cho ai về dự án” thành “update someone about the project”. Tự nhiên hơn trong công việc: “bring someone up to speed on the project”; dùng “on”, không “about”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

update someoneChỉ việc cho ai đó biết thông tin mới, nghĩa rộng và trung tính.
bring someone up to speedNghĩa là cung cấp đủ bối cảnh để người đó có thể tham gia ngay.
brief someoneLà giải thích ngắn gọn và khá chính thức về tình hình hoặc nhiệm vụ.
train someoneChỉ quá trình dạy kỹ năng dài hơn, không chỉ cập nhật bối cảnh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Could you bring the new analyst up to speed before lunch?

Bạn có thể cập nhật tình hình cho chuyên viên phân tích mới trước giờ ăn trưa không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • new analystnew‿analystNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This summary should bring everyone up to speed.

Bản tóm tắt này sẽ giúp mọi người nắm bắt tình hình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bring everyonebring‿everyoneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The first slide brings the audience up to speed.

Slide đầu tiên giúp khán giả nắm bắt bối cảnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • audience upaudience‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring the team up to speedcập nhật cho cả đội
bring someone up to speed on a projectcập nhật về dự án
quickly bring her up to speednhanh chóng cập nhật cho cô ấy
get up to speednắm bắt kịp tình hình
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2