bring someone up to speed
Nghĩa · Meaning
cập nhật cho ai đó nắm bắt tình hình, thông tin mới nhất cần thiết
Cách dùng · Usage
Cụm này hợp khi muốn cập nhật nhanh cho người mới hoặc người vắng mặt: trước cuộc họp, sau kỳ nghỉ, khi giao dự án. Thường nói bring me/her/the team up to speed.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không liên quan đến tốc độ di chuyển. Nó nghĩa là cho ai đủ thông tin mới nhất để theo kịp cuộc họp, dự án hoặc tình huống; giọng công sở, thực dụng, thường trước khi người đó bắt tay làm việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dịch “cập nhật cho ai về dự án” thành “update someone about the project”. Tự nhiên hơn trong công việc: “bring someone up to speed on the project”; dùng “on”, không “about”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Could you bring the new analyst up to speed before lunch?”
Bạn có thể cập nhật tình hình cho chuyên viên phân tích mới trước giờ ăn trưa không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- new analyst→new‿analystNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This summary should bring everyone up to speed.”
Bản tóm tắt này sẽ giúp mọi người nắm bắt tình hình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bring everyone→bring‿everyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The first slide brings the audience up to speed.”
Slide đầu tiên giúp khán giả nắm bắt bối cảnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- audience up→audience‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →