bring out the best in
Nghĩa · Meaning
khơi dậy những điều tốt đẹp nhất ở ai đó
Cách dùng · Usage
Diễn tả điều kiện làm ai đó thể hiện tốt nhất: quản lý biết lắng nghe, nhóm nhỏ thân thiện, lời góp ý rõ ràng giúp người nhút nhát hoặc sáng tạo tỏa sáng.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không đơn giản là “đưa cái tốt nhất ra”. Nó khen một người, môi trường hoặc cách quản lý làm phẩm chất tốt bộc lộ tự nhiên; giọng ấm, tích cực, thường dùng trong giáo dục, lãnh đạo, quan hệ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “khơi dậy điều tốt đẹp của ai”, người học hay viết “bring out best of him”. Dạng đúng là “bring out the best in him/people/a team”; cần “the best” và giới từ “in”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Small group lunches bring out the best in quieter staff.”
Những bữa trưa nhóm nhỏ giúp khơi dậy điểm mạnh của các nhân viên trầm tính.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- bring out→bring‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- best in→best‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- quieter→quieᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Clear feedback can bring out the best in a writer.”
Phản hồi rõ ràng có thể khơi dậy điểm tốt nhất ở một người viết.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bring out→bring‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- best in→best‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- writer→wriᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The relaxed format brought out the best in the candidate.”
Hình thức thoải mái đã khơi dậy điểm tốt nhất ở ứng viên.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brought out→brought‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- best in→best‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- candidate→candidaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →