bring into play

brɪŋ ˈɪntuː pleɪ
brihng·IHN·too·play4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

bắt đầu vận dụng một yếu tố hoặc năng lực

Cách dùng · Usage

Nói khi một tình huống khiến ai đó phải dùng đến kỹ năng hoặc nguồn lực sẵn có: ca đông khách dùng kỹ năng tổ chức, email khó dùng khả năng diễn đạt khéo.

Sắc thái · Nuance

“Vận dụng” có thể dịch được, nhưng bring into play hơi trang trọng và nhấn mạnh một yếu tố bắt đầu có tác dụng trong tình huống. Không phải chơi game; là kích hoạt kỹ năng, nguồn lực, quy tắc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “sử dụng kỹ năng”, người học viết “the crisis used her skills”. Chủ ngữ phải là tình huống kích hoạt: “The crisis brought her planning skills into play.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

useTừ chung nhất cho việc sử dụng.
bring into playĐưa một yếu tố vào để nó bắt đầu tác động đến tình huống.
applyÁp dụng quy tắc, phương pháp hoặc kiến thức vào một trường hợp.
activateBật hoặc kích hoạt chức năng, thiết bị, thường có sắc thái kỹ thuật.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The crowded lunch period brought her planning skills into play.

Giờ ăn trưa đông đúc đã khiến kỹ năng lên kế hoạch của cô ấy được vận dụng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • skills intoskills‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The difficult email brought his careful wording into play.

Email khó xử lý khiến anh ấy phải vận dụng cách dùng từ cẩn thận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • difficult emaildifficult‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • wording intowording‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

A tense customer case brought my listening skills into play.

Một vụ việc khách hàng căng thẳng đã khiến kỹ năng lắng nghe của tôi được phát huy.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring skills into playphát huy kỹ năng
bring resources into playhuy động nguồn lực
bring a factor into playlàm yếu tố phát huy
bring rules into playkích hoạt quy tắc áp dụng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2