bring into play
Nghĩa · Meaning
bắt đầu vận dụng một yếu tố hoặc năng lực
Cách dùng · Usage
Nói khi một tình huống khiến ai đó phải dùng đến kỹ năng hoặc nguồn lực sẵn có: ca đông khách dùng kỹ năng tổ chức, email khó dùng khả năng diễn đạt khéo.
Sắc thái · Nuance
“Vận dụng” có thể dịch được, nhưng bring into play hơi trang trọng và nhấn mạnh một yếu tố bắt đầu có tác dụng trong tình huống. Không phải chơi game; là kích hoạt kỹ năng, nguồn lực, quy tắc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “sử dụng kỹ năng”, người học viết “the crisis used her skills”. Chủ ngữ phải là tình huống kích hoạt: “The crisis brought her planning skills into play.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The crowded lunch period brought her planning skills into play.”
Giờ ăn trưa đông đúc đã khiến kỹ năng lên kế hoạch của cô ấy được vận dụng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- her→(h)erNghe như “ơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- skills into→skills‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The difficult email brought his careful wording into play.”
Email khó xử lý khiến anh ấy phải vận dụng cách dùng từ cẩn thận.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- difficult email→difficult‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- his→(h)isNghe như “i-zơ”Rụng âm
Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.
- wording into→wording‿intoNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A tense customer case brought my listening skills into play.”
Một vụ việc khách hàng căng thẳng đã khiến kỹ năng lắng nghe của tôi được phát huy.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →