bring down

brɪŋ daʊn
brihng·down2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hạ giá hoặc chi phí xuống

Cách dùng · Usage

Bring down thường xuất hiện khi muốn làm cho giá, chi phí, tỉ lệ hoặc con số giảm xuống bằng hành động cụ thể. Ở công việc: negotiate with suppliers to bring down costs. Ở học tập: bring down error rates in a test. Đời sống: buy in bulk to bring down the price. Đừng nhầm với lower: lower trang trọng hơn; bring down nhấn mạnh kết quả do ai đó tạo ra. Cụm hay gặp: bring down costs/prices.

Sắc thái · Nuance

Bring down trong nghĩa giảm không chỉ là “hạ xuống” vật lý. Nó thường nói về chi phí, giá, mức độ hoặc con số được kéo xuống nhờ hành động cụ thể; ngoài ra còn có nghĩa lật đổ hoặc làm ai buồn tùy tân ngữ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reduceTrung lập, nói làm giảm số lượng, mức độ hoặc chi phí.
bring downNhấn vào việc khiến mức giá, chi phí hoặc con số hạ xuống rõ rệt.
overthrowNghĩa chính trị, dùng khi lật đổ chính quyền hoặc lãnh đạo.
depressTrang trọng hơn hoặc tâm lý hơn, có thể nói làm giảm giá hoặc làm buồn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a plan to bring down delivery costs this month.

Chúng ta cần một kế hoạch để hạ chi phí giao hàng trong tháng này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Ordering as a group might bring down the price.

Đặt hàng theo nhóm có thể hạ giá xuống.

💡 email

Could you suggest ways to bring down the monthly fee?

Bạn có thể gợi ý cách để hạ phí hàng tháng không?

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring down costsgiảm chi phí
bring down priceshạ giá
bring down a governmentlật đổ chính phủ
bring someone downlàm ai buồn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2