Nghĩa · Meaning
hạ giá hoặc chi phí xuống
Cách dùng · Usage
Bring down thường xuất hiện khi muốn làm cho giá, chi phí, tỉ lệ hoặc con số giảm xuống bằng hành động cụ thể. Ở công việc: negotiate with suppliers to bring down costs. Ở học tập: bring down error rates in a test. Đời sống: buy in bulk to bring down the price. Đừng nhầm với lower: lower trang trọng hơn; bring down nhấn mạnh kết quả do ai đó tạo ra. Cụm hay gặp: bring down costs/prices.
Sắc thái · Nuance
Bring down trong nghĩa giảm không chỉ là “hạ xuống” vật lý. Nó thường nói về chi phí, giá, mức độ hoặc con số được kéo xuống nhờ hành động cụ thể; ngoài ra còn có nghĩa lật đổ hoặc làm ai buồn tùy tân ngữ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a plan to bring down delivery costs this month.”
Chúng ta cần một kế hoạch để hạ chi phí giao hàng trong tháng này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Ordering as a group might bring down the price.”
Đặt hàng theo nhóm có thể hạ giá xuống.
“Could you suggest ways to bring down the monthly fee?”
Bạn có thể gợi ý cách để hạ phí hàng tháng không?
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →