pair up

pɛr ʌp
pehr·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

ghép cặp để cùng làm việc hoặc cùng học

Cách dùng · Usage

Dùng khi giáo viên, quản lý hoặc tổ chức ghép hai người làm chung: học sinh làm bài đôi, nhân viên mới đi với người có kinh nghiệm, mentor hỗ trợ sinh viên.

Sắc thái · Nuance

Pair up không chỉ là “ghép cặp” trong lớp học. Nó là cụm động từ đời thường dùng khi hai người được cho làm cùng nhau để hỗ trợ, học hỏi hoặc hoàn thành việc; có thể tự ghép hoặc được người khác sắp xếp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “ghép A với B” nên người học hay viết “pair new hires with mentors” được, nhưng quên up khi nói chung: “Students will pair up.” Không nói “students will pair” trong nghĩa tự tìm bạn làm chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

matchNhấn mạnh ghép các đối tượng phù hợp điều kiện với nhau.
pair upTập trung vào việc hai người thành một cặp để cùng làm.
team upGợi việc hợp lực vì một mục tiêu chung.
assign partnersNói việc giáo viên hoặc quản lý chính thức phân cặp.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We'll pair up new hires with senior staff for training.

Chúng tôi sẽ ghép cặp nhân viên mới với nhân viên kỳ cựu để đào tạo.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pair uppair‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

The email says mentors will pair up with students next week.

Email nói rằng tuần tới các người cố vấn sẽ được ghép cặp với sinh viên.

💡 일상

Let's pair up for the project so we finish faster.

Mình ghép cặp làm dự án đi để hoàn thành nhanh hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • pair uppair‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pair up with a partnerbắt cặp với bạn
pair up studentsghép cặp học sinh
pair up for the exercisebắt cặp làm bài
pair up new hires with mentorsghép nhân viên với cố vấn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2