break the bank

breɪk ðə bæŋk
brayk·thuh·bangk3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tốn quá nhiều tiền, làm cạn túi

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật khi nói thứ gì quá đắt hoặc vẫn vừa túi tiền: chọn nhà hàng, mua quà, đặt chuyến đi, hay tổ chức tiệc mà không muốn tiêu vượt ngân sách.

Sắc thái · Nuance

Dịch “làm cạn túi” có thể khiến người Việt tưởng là phá sản thật. Break the bank là thành ngữ thân mật, thường dùng phủ định để nói giá vẫn vừa túi tiền, không quá đắt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dịch sát “This meal makes me empty pocket.” vì nói “cháy túi”. Đúng là “This meal breaks the bank” hoặc tự nhiên hơn trong quảng cáo: “It won’t break the bank.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cost a fortuneNhấn mạnh giá cực đắt, trực tiếp và hơi phóng đại về số tiền phải trả.
break the bankDùng khi chi phí lớn đến mức có thể phá vỡ ngân sách hoặc làm cạn tiền.
be affordableChỉ việc có thể chi trả được, trung tính và không nói đến áp lực tài chính.
be priceyNói giá cao, nhưng chưa nhất thiết đến mức làm hỏng ngân sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 Recommending an affordable restaurant

This place has great food, and it won't break the bank.

Chỗ này đồ ăn ngon mà lại không tốn kém quá nhiều.

💡 Talking about wedding costs

We want a nice wedding, but we're not going to break the bank for one day.

Chúng tôi muốn một đám cưới đẹp, nhưng sẽ không vung hết tiền chỉ cho một ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • want awant‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • for onefor‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Shopping for a laptop

I need a laptop that can handle video editing without breaking the bank.

Tôi cần một chiếc laptop chỉnh sửa video được mà không quá đắt đỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • editingediᴅingÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

won't break the bankkhông quá tốn tiền
without breaking the bankmà không cháy túi
break the bank on giftsvung tiền cho quà
a meal that doesn't break the bankbữa ăn vừa túi tiền
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2