break away from
Nghĩa · Meaning
thoát ra khỏi cách làm hoặc nhóm cũ
Cách dùng · Usage
Cụm này nhấn mạnh việc tách khỏi thói quen, nhóm hoặc cách làm cũ để thử hướng riêng. Dùng được cho một ban nhạc rời nhóm, công ty đổi phong cách, hoặc bạn bỏ lịch sinh hoạt cũ.
Sắc thái · Nuance
“Thoát ra khỏi” có thể nghe như trốn chạy khỏi nguy hiểm. Break away from thường nhẹ hơn: rời một thói quen, mẫu cũ, truyền thống hay nhóm để làm khác đi. Nó gợi sự độc lập, đôi khi cải cách.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt không luôn cần giới từ sau “thoát”, người học bỏ from: “We broke away the old method.” Đúng là “We broke away from the old method”; from đánh dấu thứ bị rời bỏ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We broke away from the usual lunch spot and tried a small deli.”
Chúng tôi rời bỏ chỗ ăn trưa quen thuộc và thử một quán deli nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- broke away→broke‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- spot and→spot‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- tried a→tried‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team broke away from the old email template to sound warmer.”
Nhóm đã từ bỏ mẫu email cũ để nghe thân thiện hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- broke away→broke‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from→/frəm/Nghe như “frơm”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- old email→old‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- template→ᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I helped the store break away from a slow manual process.”
Tôi đã giúp cửa hàng thoát khỏi một quy trình thủ công chậm chạp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- break away→break‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- from a→from‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →