break away from

breɪk əˈweɪ frəm
brayk·uh·WAY·fruhm4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thoát ra khỏi cách làm hoặc nhóm cũ

Cách dùng · Usage

Cụm này nhấn mạnh việc tách khỏi thói quen, nhóm hoặc cách làm cũ để thử hướng riêng. Dùng được cho một ban nhạc rời nhóm, công ty đổi phong cách, hoặc bạn bỏ lịch sinh hoạt cũ.

Sắc thái · Nuance

“Thoát ra khỏi” có thể nghe như trốn chạy khỏi nguy hiểm. Break away from thường nhẹ hơn: rời một thói quen, mẫu cũ, truyền thống hay nhóm để làm khác đi. Nó gợi sự độc lập, đôi khi cải cách.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt không luôn cần giới từ sau “thoát”, người học bỏ from: “We broke away the old method.” Đúng là “We broke away from the old method”; from đánh dấu thứ bị rời bỏ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

leaveTừ rộng là rời khỏi, không nêu rõ sự cắt đứt hay phản kháng.
break away fromTách khỏi nhóm, lối làm hoặc sự kiểm soát cũ một cách rõ rệt.
escape fromThoát khỏi nơi nguy hiểm hoặc bị giam giữ, sắc thái khẩn cấp hơn.
separate fromTrung lập, nói sự tách rời mà ít cảm giác quyết tâm hoặc chống lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

We broke away from the usual lunch spot and tried a small deli.

Chúng tôi rời bỏ chỗ ăn trưa quen thuộc và thử một quán deli nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • broke awaybroke‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • spot andspot‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • tried atried‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team broke away from the old email template to sound warmer.

Nhóm đã từ bỏ mẫu email cũ để nghe thân thiện hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • broke awaybroke‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • old emailold‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I helped the store break away from a slow manual process.

Tôi đã giúp cửa hàng thoát khỏi một quy trình thủ công chậm chạp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • break awaybreak‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from afrom‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

break away from traditionrời bỏ truyền thống
break away from the grouptách khỏi nhóm
break away from controlthoát khỏi kiểm soát
break away from old habitsbỏ thói quen cũ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2