bounce back

baʊns bæk
bowns·bak2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hồi phục sau khó khăn

Cách dùng · Usage

Hay dùng sau một cú giảm hoặc thất bại rồi phục hồi lại: công ty tăng doanh số sau tháng kém, đội thắng lại sau trận thua, bạn khỏe hơn sau ốm.

Sắc thái · Nuance

“Hồi phục” trong tiếng Việt nghe trung tính và có thể dùng cho bệnh, pin, dữ liệu. Bounce back có hình ảnh bật lại: vượt qua cú rơi, thất bại hoặc giai đoạn xấu, thường nghe năng động và lạc quan.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “hồi phục lại”, người học hay viết “bounce back again” dù back đã có nghĩa trở lại. Tự nhiên hơn là “sales bounced back in June” hoặc “she bounced back quickly.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

recoverTrung lập và rộng, dùng cho sức khỏe, kinh tế, cảm xúc hoặc hệ thống.
bounce backSinh động hơn, nhấn vào sự hồi phục tích cực sau cú khó khăn.
get overHay dùng với bệnh hoặc tổn thương cảm xúc, ít nhấn vào bật dậy mạnh mẽ.
reboundHợp khi thị trường, số liệu hoặc hiệu suất tăng lại sau khi giảm.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Sales dropped in May, but we can bounce back in June.

Doanh số giảm vào tháng Năm, nhưng chúng ta có thể hồi phục vào tháng Sáu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dropped indropped‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • back inback‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The team bounced back quickly after the system problem.

Nhóm đã hồi phục nhanh sau sự cố hệ thống.

📊 presentation

This chart shows how the branch bounced back after winter.

Biểu đồ này cho thấy chi nhánh đã hồi phục thế nào sau mùa đông.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bounce back from failurevượt qua thất bại
bounce back quicklyhồi phục nhanh chóng
bounce back after surgeryhồi phục sau phẫu thuật
the economy bounces backnền kinh tế phục hồi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2