Nghĩa · Meaning
hồi phục sau khó khăn
Cách dùng · Usage
Hay dùng sau một cú giảm hoặc thất bại rồi phục hồi lại: công ty tăng doanh số sau tháng kém, đội thắng lại sau trận thua, bạn khỏe hơn sau ốm.
Sắc thái · Nuance
“Hồi phục” trong tiếng Việt nghe trung tính và có thể dùng cho bệnh, pin, dữ liệu. Bounce back có hình ảnh bật lại: vượt qua cú rơi, thất bại hoặc giai đoạn xấu, thường nghe năng động và lạc quan.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “hồi phục lại”, người học hay viết “bounce back again” dù back đã có nghĩa trở lại. Tự nhiên hơn là “sales bounced back in June” hoặc “she bounced back quickly.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sales dropped in May, but we can bounce back in June.”
Doanh số giảm vào tháng Năm, nhưng chúng ta có thể hồi phục vào tháng Sáu.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dropped in→dropped‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- can→/kən/Nghe như “cơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- back in→back‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The team bounced back quickly after the system problem.”
Nhóm đã hồi phục nhanh sau sự cố hệ thống.
“This chart shows how the branch bounced back after winter.”
Biểu đồ này cho thấy chi nhánh đã hồi phục thế nào sau mùa đông.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →