block out time

blɑːk aʊt taɪm
blahk·owt·teyem3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

dành sẵn thời gian trong lịch

Cách dùng · Usage

Block out time nghĩa là chừa hẳn một khoảng trong lịch để làm việc gì đó: giữ sáng thứ Sáu để đọc báo cáo, dành 30 phút gọi khách, hoặc khóa lịch cho buổi họp nhóm.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không đơn giản là “có thời gian”. Nó hàm ý bạn cố ý giữ một khoảng trong lịch, không để việc khác chen vào. Sắc thái công sở, quản lý lịch, khá tự nhiên trong email.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “sắp xếp thời gian để làm”, người học viết “arrange time to review it”. Khi nói giữ chỗ trên lịch, dùng “block out time to review it” hoặc “block out time for the review”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

schedule timeSắp thời gian cho một việc trong lịch.
set aside timeDành riêng một khoảng thời gian cho việc gì.
reserve timeGiữ trước thời gian, sắc thái hơi chính thức hoặc như đặt chỗ.
block out timeChặn một khoảng trong lịch để không bị xếp việc khác vào.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you block out time for the budget review tomorrow?

Bạn có thể dành sẵn thời gian cho buổi rà soát ngân sách ngày mai không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • block outblock‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I blocked out time on Friday to review your notes.

Tôi đã dành sẵn thời gian vào thứ Sáu để xem lại ghi chú của bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • blocked outblocked‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • time ontime‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

We should block out time before the presentation for a final sound test.

Chúng ta nên dành sẵn thời gian trước buổi thuyết trình để kiểm tra âm thanh lần cuối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • block outblock‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

block out time for workdành giờ riêng để làm
block out an hourchừa riêng một giờ
block out time on the calendargiữ giờ trên lịch
block out focused timedành giờ tập trung
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2