beneficiary
Nghĩa · Meaning
người thụ hưởng (được chỉ định nhận tiền)
Cách dùng · Usage
Beneficiary thường thấy trong bảo hiểm, tài khoản ngân hàng, di chúc và quỹ hưu trí. Đó là người được ghi tên để nhận tiền hoặc quyền lợi nếu chủ tài khoản qua đời hoặc có sự kiện xảy ra.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“On this form, name a beneficiary who gets the money in the account if something happens to you.”
Trên mẫu này, hãy chỉ định người thụ hưởng sẽ nhận tiền trong tài khoản nếu có chuyện xảy ra với bạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- name a→name‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- account if→account‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I listed my wife as the beneficiary on my life insurance at work.”
Tôi ghi vợ mình là người thụ hưởng trên bảo hiểm nhân thọ ở công ty.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- wife as→wife‿asNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- life insurance→life‿insuranceNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After a divorce, remember to update the beneficiary on your bank and retirement accounts.”
Sau khi ly hôn, nhớ cập nhật người thụ hưởng trên tài khoản ngân hàng và tài khoản hưu trí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- After a→after‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- update→updaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- bank and→bank‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- retirement→reᴅirementÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →