beneficiary

ˌbɛnəˈfɪʃiˌɛri
beh·nuh·FIH·shee·eh·ree6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

người thụ hưởng (được chỉ định nhận tiền)

Cách dùng · Usage

Beneficiary thường thấy trong bảo hiểm, tài khoản ngân hàng, di chúc và quỹ hưu trí. Đó là người được ghi tên để nhận tiền hoặc quyền lợi nếu chủ tài khoản qua đời hoặc có sự kiện xảy ra.

Phân biệt từ đồng nghĩa

recipientNgười nhận nói chung, không nhất thiết có quyền lợi pháp lý.
heirNgười thừa kế tài sản của người đã mất.
payeeNgười nhận tiền trên séc, chuyển khoản hoặc chứng từ thanh toán.
beneficiaryNgười có quyền nhận lợi ích hoặc tiền theo hợp đồng, bảo hiểm hay di chúc.

Câu ví dụ · Examples

💡 은행에서 계좌를 개설하며 서류를 작성할 때

On this form, name a beneficiary who gets the money in the account if something happens to you.

Trên mẫu này, hãy chỉ định người thụ hưởng sẽ nhận tiền trong tài khoản nếu có chuyện xảy ra với bạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • name aname‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • account ifaccount‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 직장 생명보험에 가입할 때

I listed my wife as the beneficiary on my life insurance at work.

Tôi ghi vợ mình là người thụ hưởng trên bảo hiểm nhân thọ ở công ty.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • wife aswife‿asNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • life insurancelife‿insuranceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 정보를 업데이트하라고 안내할 때

After a divorce, remember to update the beneficiary on your bank and retirement accounts.

Sau khi ly hôn, nhớ cập nhật người thụ hưởng trên tài khoản ngân hàng và tài khoản hưu trí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • After aafter‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • bank andbank‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • retirementreᴅirementÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

name a beneficiarychỉ định người thụ hưởng
primary beneficiaryngười thụ hưởng chính
insurance beneficiaryngười nhận tiền bảo hiểm
beneficiary of a trustngười hưởng quỹ tín thác
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2