bite the bullet
Nghĩa · Meaning
cắn răng chịu đựng, đành làm việc khó chịu
Cách dùng · Usage
Người bản ngữ dùng cụm này khi cuối cùng phải làm việc khó chịu: đi nha sĩ, trả khoản phí lớn, nói chuyện thẳng thắn. Nó nhấn mạnh việc chấp nhận khó khăn thay vì trì hoãn thêm.
Sắc thái · Nuance
“Cắn răng chịu đựng” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là chịu đau thụ động. Bite the bullet means decide to face and do the unpleasant necessary thing, often after delaying it.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The dentist appointment was scary, but I just bit the bullet and went.”
Cuộc hẹn với nha sĩ thật đáng sợ, nhưng tôi cắn răng đi cho xong.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dentist appointment→dentist‿appointmentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but I→but‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bullet and→bullet‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We'll have to bite the bullet and rewrite the whole report.”
Chúng ta đành cắn răng viết lại toàn bộ báo cáo thôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- bite→biᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- bullet and→bullet‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- rewrite→rewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The laptop was expensive, but I bit the bullet and bought it.”
Chiếc laptop khá đắt, nhưng tôi vẫn cắn răng mua nó.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was expensive→was‿expensiveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- but I→but‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- bullet and→bullet‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bought it→bought‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →