bite the bullet

baɪt ðə ˈbʊlɪt
beyet·thuh·BOO·liht4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

cắn răng chịu đựng, đành làm việc khó chịu

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng cụm này khi cuối cùng phải làm việc khó chịu: đi nha sĩ, trả khoản phí lớn, nói chuyện thẳng thắn. Nó nhấn mạnh việc chấp nhận khó khăn thay vì trì hoãn thêm.

Sắc thái · Nuance

“Cắn răng chịu đựng” có thể làm người Việt nghĩ chỉ là chịu đau thụ động. Bite the bullet means decide to face and do the unpleasant necessary thing, often after delaying it.

Phân biệt từ đồng nghĩa

grin and bear itNhấn vào việc chịu đựng tình huống khó chịu hơn là chủ động xử lý.
face the musicDùng khi phải đối mặt hậu quả hay lời chỉ trích do việc đã xảy ra.
take the plungeNói về quyết định bắt đầu làm việc lớn sau khi còn do dự.
bite the bulletChấp nhận làm việc khó chịu không tránh được và bắt tay xử lý nó.

Câu ví dụ · Examples

💡 conversation

The dentist appointment was scary, but I just bit the bullet and went.

Cuộc hẹn với nha sĩ thật đáng sợ, nhưng tôi cắn răng đi cho xong.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dentist appointmentdentist‿appointmentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but Ibut‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bullet andbullet‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

We'll have to bite the bullet and rewrite the whole report.

Chúng ta đành cắn răng viết lại toàn bộ báo cáo thôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • bitebiᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • bullet andbullet‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rewriterewriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 shopping

The laptop was expensive, but I bit the bullet and bought it.

Chiếc laptop khá đắt, nhưng tôi vẫn cắn răng mua nó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was expensivewas‿expensiveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • but Ibut‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bullet andbullet‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bought itbought‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bite the bullet and payđành trả tiền
finally bite the bulletcuối cùng đành làm
have to bite the bulletphải cắn răng chịu
bite the bullet on costschấp nhận khoản chi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2