Nghĩa · Meaning
tăng cường, củng cố
Cách dùng · Usage
Beef up là cụm thân mật trong tiếng Anh, dùng khi muốn làm một thứ mạnh hơn, nhiều hơn hoặc đáng tin hơn. Ở công việc: beef up customer support before a launch. Ở học tập: beef up an essay with stronger evidence. Đời thường: beef up home security. Dễ nhầm với increase: increase chỉ tăng số lượng; beef up gợi ý củng cố sức mạnh hoặc chất lượng. Cụm quen thuộc: beef up security, beef up staff, beef up a proposal.
Sắc thái · Nuance
“Tăng cường” nghe trung tính, nhưng beef up là phrasal verb thân mật, hơi báo chí hoặc văn phòng. Nó gợi thêm nguồn lực, chi tiết, người, tiền, hoặc biện pháp để làm thứ gì mạnh và hiệu quả hơn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt đôi khi nói “beef up more security” vì tiếng Việt hay thêm “thêm”. Beef up đã hàm ý tăng thêm, nên viết “beef up security”. Với người, dùng object số nhiều: “beef up staff”, không “beef up staffs”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We should beef up the help desk during peak hours.”
Chúng ta nên tăng cường bộ phận hỗ trợ vào giờ cao điểm.
“The office will beef up security next week.”
Văn phòng sẽ tăng cường an ninh vào tuần tới.
“The proposal beefs up customer support without adding delays.”
Đề xuất củng cố dịch vụ hỗ trợ khách hàng mà không gây thêm chậm trễ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- beefs up→beefs‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- without adding→without‿addingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →