be on the same page

bi ɑːn ðə seɪm peɪdʒ
bee·ahn·thuh·saym·payj5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

có chung cách hiểu, cùng chung suy nghĩ

Cách dùng · Usage

Thành ngữ này nói rằng mọi người hiểu giống nhau trước khi làm tiếp. Hay dùng sau khi tóm tắt kế hoạch, chia việc trong nhóm, hoặc kiểm tra lại quyết định với sếp.

Phân biệt từ đồng nghĩa

agreeChỉ đồng ý với một ý kiến cụ thể, hẹp hơn cùng hiểu toàn bộ bối cảnh.
understand each otherNghĩa rộng là hiểu lời nhau, không nhất thiết thống nhất kỳ vọng.
alignMang sắc thái kinh doanh hơn, thường nói việc khớp mục tiêu hoặc chiến lược.
be on the same pageNghĩa là cùng có thông tin và kỳ vọng giống nhau, rất hợp trong cuộc họp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's make sure we're on the same page before we decide.

Hãy chắc chắn chúng ta hiểu giống nhau trước khi quyết định.

💡 email

I summarized the plan so everyone is on the same page.

Tôi đã tóm tắt kế hoạch để mọi người có chung cách hiểu.

📊 presentation

The overview helps the audience get on the same page.

Phần tổng quan giúp khán giả có chung cách hiểu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get on the same pagethống nhất cách hiểu
make sure we're on the same pageđảm bảo hiểu giống nhau
keep everyone on the same pagegiữ mọi người đồng bộ
not on the same pagechưa hiểu thống nhất
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2