be in a bind

bi ɪn ə baɪnd
bee·ihn·uh·beyend4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rơi vào tình huống khó khăn, bế tắc

Cách dùng · Usage

Be in a bind diễn tả lúc bạn bị kẹt trong tình thế khó xử và cần giải pháp nhanh. Ở công ty, thiếu số liệu trước hạn khiến bạn in a bind; khi học, mất tài liệu trước bài thuyết trình cũng vậy; đời thường, xe hỏng trước chuyến đi đặt bạn in a bind. Dễ nhầm với be busy: busy chỉ bận, còn in a bind có áp lực và khó xoay xở. Cụm thường nghe: put someone in a bind hoặc I’m in a real bind.

Sắc thái · Nuance

“Bế tắc” trong tiếng Việt có thể rất nặng, như hết lối thoát. “Be in a bind” thân mật hơn, chỉ tình thế khó xử vì thiếu thời gian, tiền, lựa chọn; có thể nghiêm trọng nhưng thường đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

be in troubleRộng hơn, có thể là gặp nguy hiểm, bị phạt hoặc vướng rắc rối.
be stuckNhấn vào việc không tiến tiếp được, chưa chắc có áp lực lựa chọn.
be in a bindDùng khi bị kẹt trong tình thế khó vì lựa chọn bị hạn chế.
be in a tough spotGần nghĩa nhưng chung hơn, không có sắc thái thành ngữ rõ như bind.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I'm in a bind and need the numbers by noon.

Tôi đang gặp khó và cần các con số trước buổi trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • I'm ini'm‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bind andbind‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The missing invoice put us in a bind.

Việc thất lạc hóa đơn khiến chúng tôi rơi vào thế khó.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • missing invoicemissing‿invoiceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • put usput‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • in ain‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

She was in a bind, so I covered her lunch shift.

Cô ấy đang gặp khó, nên tôi đã làm thay ca trưa cho cô ấy.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was inwas‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be in a bit of a bindhơi bị kẹt
put someone in a bindđẩy ai vào thế khó
financial bindkhó khăn tài chính
get out of a bindthoát khỏi thế khó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2