back-office

ˌbæk ˈɑːfɪs
bak·AH·fihs3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

thuộc bộ phận hành chính nội bộ không tiếp xúc trực tiếp khách hàng

Cách dùng · Usage

Ở công ty, back-office chỉ việc xử lý hồ sơ, hoàn tiền, cập nhật dữ liệu hay kế toán phía sau quầy dịch vụ. Dùng để phân biệt với đội bán hàng hoặc chăm sóc khách hàng.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hành chính nội bộ” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là phòng hành chính. Back-office rộng hơn: mọi việc vận hành phía sau như xử lý dữ liệu, hồ sơ, thanh toán; sắc thái công sở, kỹ thuật, không phải nơi tiếp khách.

Phân biệt từ đồng nghĩa

administrativeNói công việc hành chính nói chung, không nhất thiết tách khỏi khách hàng.
operationsChỉ chức năng vận hành giúp tổ chức chạy được.
support functionsTên gọi chung cho các chức năng hỗ trợ nội bộ.
back-officeChỉ phần xử lý nội bộ không trực tiếp gặp khách hàng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Back-office tasks are slowing down the refund process.

Các công việc hành chính nội bộ đang làm chậm quy trình hoàn tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Back officeback‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tasks aretasks‿areNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The back-office team will update the customer record.

Nhóm hành chính nội bộ sẽ cập nhật hồ sơ khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back officeback‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • will updatewill‿updateNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Automation reduced back-office errors by twenty percent.

Tự động hóa đã giảm hai mươi phần trăm lỗi ở bộ phận hành chính nội bộ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • AutomationAuᴅomationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • back officeback‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

back-office operationshoạt động nội bộ
back-office staffnhân viên hậu cần
back-office systemhệ thống nội bộ
back-office processingxử lý hậu trường
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2