Nghĩa · Meaning
thuộc bộ phận hành chính nội bộ không tiếp xúc trực tiếp khách hàng
Cách dùng · Usage
Ở công ty, back-office chỉ việc xử lý hồ sơ, hoàn tiền, cập nhật dữ liệu hay kế toán phía sau quầy dịch vụ. Dùng để phân biệt với đội bán hàng hoặc chăm sóc khách hàng.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hành chính nội bộ” dễ làm người Việt nghĩ chỉ là phòng hành chính. Back-office rộng hơn: mọi việc vận hành phía sau như xử lý dữ liệu, hồ sơ, thanh toán; sắc thái công sở, kỹ thuật, không phải nơi tiếp khách.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Back-office tasks are slowing down the refund process.”
Các công việc hành chính nội bộ đang làm chậm quy trình hoàn tiền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Back office→back‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- tasks are→tasks‿areNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The back-office team will update the customer record.”
Nhóm hành chính nội bộ sẽ cập nhật hồ sơ khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back office→back‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- will update→will‿updateNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Automation reduced back-office errors by twenty percent.”
Tự động hóa đã giảm hai mươi phần trăm lỗi ở bộ phận hành chính nội bộ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Automation→AuᴅomationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- back office→back‿officeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →