back someone up

bæk ˈsʌmwʌn ʌp
bak·SUHM·wuhn·uhp4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

hỗ trợ ai đó, tiếp ứng cho ai đó

Cách dùng · Usage

Back someone up dùng khi bạn đứng ra hỗ trợ ai trong ca làm, cuộc tranh luận hoặc tình huống căng thẳng. Có thể là giúp thêm việc, xác nhận lời họ nói, hoặc tiếp ứng khi quá tải.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hỗ trợ” dễ khiến người Việt nghĩ đến giúp chung chung như hỗ trợ kỹ thuật. Back someone up thân mật hơn, thường là đứng ra tiếp sức, bênh vực hoặc thay ca khi ai đó bị áp lực.

Phân biệt từ đồng nghĩa

supportTừ rộng cho sự ủng hộ cảm xúc, tài chính, chính trị hay thực tế.
defendNhấn mạnh đứng ra bảo vệ ai trước chỉ trích hoặc tấn công.
corroborateTrang trọng, dùng khi chứng cứ hoặc lời khai xác nhận điều gì là đúng.
back someone upCách nói thân mật cho việc đứng sau hỗ trợ ai một cách thiết thực.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Can you back Sara up while she handles the complaint?

Bạn có thể hỗ trợ Sara trong khi cô ấy xử lý khiếu nại không?

🤝 interview

I back colleagues up when the counter gets busy.

Tôi hỗ trợ các đồng nghiệp khi quầy trở nên đông khách.

📊 presentation

Cross-training lets staff back each other up during lunch.

Việc đào tạo chéo giúp nhân viên hỗ trợ lẫn nhau trong giờ ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • back eachback‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • other upother‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

back me upủng hộ tôi
back up a claimchứng minh một tuyên bố
back someone up in a meetingủng hộ ai trong cuộc họp
evidence to back it upbằng chứng để chứng minh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2