back someone up
Nghĩa · Meaning
hỗ trợ ai đó, tiếp ứng cho ai đó
Cách dùng · Usage
Back someone up dùng khi bạn đứng ra hỗ trợ ai trong ca làm, cuộc tranh luận hoặc tình huống căng thẳng. Có thể là giúp thêm việc, xác nhận lời họ nói, hoặc tiếp ứng khi quá tải.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hỗ trợ” dễ khiến người Việt nghĩ đến giúp chung chung như hỗ trợ kỹ thuật. Back someone up thân mật hơn, thường là đứng ra tiếp sức, bênh vực hoặc thay ca khi ai đó bị áp lực.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you back Sara up while she handles the complaint?”
Bạn có thể hỗ trợ Sara trong khi cô ấy xử lý khiếu nại không?
“I back colleagues up when the counter gets busy.”
Tôi hỗ trợ các đồng nghiệp khi quầy trở nên đông khách.
“Cross-training lets staff back each other up during lunch.”
Việc đào tạo chéo giúp nhân viên hỗ trợ lẫn nhau trong giờ ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- back each→back‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- other up→other‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →