back out of

bæk aʊt əv
bak·owt·uhv3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

rút khỏi (cam kết, kế hoạch)

Cách dùng · Usage

“Back out of” dùng khi ai đó rút khỏi việc đã hứa, đã đồng ý hoặc đã lên kế hoạch, thường gây bất tiện cho người khác. Trong công việc: nhà cung cấp bỏ thỏa thuận; khi học: bạn rút khỏi nhóm thuyết trình; đời thường: một người hủy kế hoạch đi chơi vào phút cuối. Đừng nhầm với “cancel”: cancel là hủy sự kiện, còn back out of là cá nhân rút lui. Cụm hay gặp: back out of a deal.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “ra khỏi”. Back out of nói về việc hủy một cam kết, kế hoạch hoặc việc đã nhận lời; thường gợi cảm giác thiếu đáng tin nếu làm muộn hoặc không báo trước.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “bỏ giúp”, người học viết “back out helping”. Sau back out phải có of trước danh từ hoặc V-ing: đúng “back out of helping” và “back out of the commitment.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

drop out ofRời khỏi khóa học, cuộc thi hay quá trình đang tham gia giữa chừng.
opt out ofTrung lập, chọn không tham gia chương trình hay hệ thống có quyền lựa chọn.
back out ofGợi rõ việc lật lại cam kết hoặc kế hoạch mình đã đồng ý trước đó.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The vendor backed out of the agreement.

Nhà cung cấp đã rút khỏi thỏa thuận.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • backed outbacked‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please tell us early if you need to back out of the event.

Vui lòng báo sớm nếu bạn cần rút khỏi sự kiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • tell ustell‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • back outback‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Min had to back out of lunch because of a client call.

Min đã phải hủy buổi trưa vì có cuộc gọi với khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • back outback‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • of/əv/Nghe nhươvDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

back out of a contractrút khỏi hợp đồng
back out of a commitmenthủy cam kết đã nhận
back out of the weddinghủy tham gia đám cưới
back out of helpingkhông giúp như đã hứa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2