back-to-back

ˌbæk tə ˈbæk
bak·tuh·BAK3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

liên tục, liền kề nhau

Cách dùng · Usage

Back-to-back mô tả hai hoặc nhiều việc diễn ra liền nhau, hầu như không nghỉ: họp liên tiếp, ca làm nối nhau, trận đấu hai ngày liền. Thường đứng trước danh từ.

Sắc thái · Nuance

“Liên tục” trong tiếng Việt có thể chỉ kéo dài lâu, nhưng back-to-back nhấn mạnh các việc xếp sát nhau, không có khoảng nghỉ. Sắc thái tự nhiên trong lịch làm việc, thể thao, truyền hình; không mô tả mọi sự bận rộn chung chung.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “họp liên tục”, người học dễ viết “I have meetings continuously until lunch.” Câu này nghe như họp không ngừng một cuộc dài. Đúng: “I have back-to-back meetings until lunch.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

consecutiveTrang trọng, nói các sự việc liên tiếp và có thể đếm được.
successiveHơi trang trọng, chỉ các sự kiện nối tiếp nhau theo thứ tự.
nonstopNhấn không có ngắt quãng, mạnh hơn back-to-back.
back-to-backCụ thể và đời thường, thường nói hai ba lịch sát nhau không có khoảng nghỉ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I have back-to-back meetings until lunch.

Tôi có các cuộc họp liên tục cho đến giờ ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingsmeeᴅingsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Two back-to-back demos left no time for questions.

Hai buổi trình diễn liên tiếp khiến không còn thời gian cho câu hỏi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Sorry for the slow reply; I was in back-to-back calls.

Xin lỗi vì trả lời chậm; tôi đã họp liên tục qua các cuộc gọi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • was inwas‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

back-to-back meetingscác cuộc họp liền nhau
back-to-back winsthắng liên tiếp
back-to-back episodestập chiếu liền nhau
schedule back-to-back callsxếp cuộc gọi sát nhau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2