Nghĩa · Meaning
ghi ngày của tài liệu lùi về trước
Cách dùng · Usage
Dùng khi nói về việc ghi ngày trên hợp đồng, hóa đơn hay giấy tờ sớm hơn ngày thật. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, kế toán, pháp lý và có thể gợi ý điều không đúng quy trình.
Sắc thái · Nuance
“Ghi ngày lùi” nghe trung tính trong tiếng Việt, nhưng backdate thường có sắc thái pháp lý hoặc kế toán và có thể đáng ngờ. Nó nói về đặt ngày sớm hơn ngày thật, không phải chỉ sửa nhầm ngày.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “lùi ngày hợp đồng”, người học viết “move the contract date back”. Câu đó mơ hồ như dời lịch. Với văn bản, nói “backdate the contract” hoặc “the contract was backdated”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We cannot backdate the contract without legal approval.”
Chúng ta không thể ghi lùi ngày hợp đồng khi chưa có sự chấp thuận pháp lý.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- backdate→backdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- legal approval→legal‿approvalNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please explain why the invoice was backdated.”
Xin hãy giải thích vì sao hóa đơn bị ghi lùi ngày.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Please explain→please‿explainNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- backdated→backdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Have you ever been asked to backdate a form?”
Bạn đã bao giờ được yêu cầu ghi lùi ngày một biểu mẫu chưa?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- been asked→been‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- backdate→backdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →