backdate

ˌbækˈdeɪt
bak·DAYT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

ghi ngày của tài liệu lùi về trước

Cách dùng · Usage

Dùng khi nói về việc ghi ngày trên hợp đồng, hóa đơn hay giấy tờ sớm hơn ngày thật. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh công việc, kế toán, pháp lý và có thể gợi ý điều không đúng quy trình.

Sắc thái · Nuance

“Ghi ngày lùi” nghe trung tính trong tiếng Việt, nhưng backdate thường có sắc thái pháp lý hoặc kế toán và có thể đáng ngờ. Nó nói về đặt ngày sớm hơn ngày thật, không phải chỉ sửa nhầm ngày.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “lùi ngày hợp đồng”, người học viết “move the contract date back”. Câu đó mơ hồ như dời lịch. Với văn bản, nói “backdate the contract” hoặc “the contract was backdated”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

make retroactiveÁp dụng hiệu lực ngược về quá khứ, thường trong chính sách.
predateCó trước một thời điểm hoặc sự kiện khác, không nói việc sửa ngày.
backdateGhi ngày trên hồ sơ lùi về trước, có thể liên quan rủi ro pháp lý.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We cannot backdate the contract without legal approval.

Chúng ta không thể ghi lùi ngày hợp đồng khi chưa có sự chấp thuận pháp lý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • backdatebackdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • legal approvallegal‿approvalNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Please explain why the invoice was backdated.

Xin hãy giải thích vì sao hóa đơn bị ghi lùi ngày.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Please explainplease‿explainNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • backdatedbackdaᴅedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

Have you ever been asked to backdate a form?

Bạn đã bao giờ được yêu cầu ghi lùi ngày một biểu mẫu chưa?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • been askedbeen‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • backdatebackdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

backdate a contractghi lùi ngày hợp đồng
backdated paymentkhoản thanh toán truy lĩnh
backdate the policyghi lùi ngày hợp đồng bảo hiểm
backdated documenttài liệu ghi ngày lùi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2