ballpark figure

ˈbɔːlpɑːrk ˈfɪɡjər
BAWL·pahrk·fihg·yer4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

con số ước lượng, con số áng chừng

Cách dùng · Usage

Ballpark figure là con số ước chừng để bàn tiếp, chưa cần chính xác: chi phí tiệc, thời gian sửa nhà, ngân sách dự án. Hợp khi muốn quyết nhanh trước khi có báo giá chi tiết.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “con số áng chừng” có thể làm người Việt nghĩ đây là đoán mò. Ballpark figure là ước tính đủ gần để bàn kế hoạch hoặc ngân sách; thân mật trong kinh doanh, chưa phải báo giá hay cam kết chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay dùng “about” rồi thêm số: “Give me about figure.” Sai vì “figure” cần tính từ hoặc cụm danh từ. Đúng: “Give me a ballpark figure” hoặc “Can you give me an approximate figure?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

estimateTừ trung lập cho con số ước tính nói chung.
quoteBáo giá do bên cung cấp đưa ra, trang trọng và có trách nhiệm hơn.
rough numberGần ballpark figure nhưng thân mật và trực tiếp hơn.
ballpark figureNói con số đại khái trong một khoảng rộng, nghe mềm và ít ràng buộc.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a ballpark figure before we discuss the full budget.

Chúng ta cần một con số ước lượng trước khi bàn về toàn bộ ngân sách.

💡 email

Could you send a ballpark figure for catering by Friday?

Bạn có thể gửi một con số ước lượng cho việc đặt tiệc trước thứ Sáu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • send asend‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cateringcaᴅeringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Over lunch, he gave me a ballpark figure for the repair.

Trong bữa trưa, anh ấy đã cho tôi một con số ước lượng cho việc sửa chữa.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

give me a ballpark figurecho tôi con số ước chừng
rough ballpark figureước tính rất sơ bộ
ballpark figure for the projectước tính cho dự án
come up with a ballpark figuređưa ra số ước tính
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2