ballpark figure
Nghĩa · Meaning
con số ước lượng, con số áng chừng
Cách dùng · Usage
Ballpark figure là con số ước chừng để bàn tiếp, chưa cần chính xác: chi phí tiệc, thời gian sửa nhà, ngân sách dự án. Hợp khi muốn quyết nhanh trước khi có báo giá chi tiết.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “con số áng chừng” có thể làm người Việt nghĩ đây là đoán mò. Ballpark figure là ước tính đủ gần để bàn kế hoạch hoặc ngân sách; thân mật trong kinh doanh, chưa phải báo giá hay cam kết chính thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay dùng “about” rồi thêm số: “Give me about figure.” Sai vì “figure” cần tính từ hoặc cụm danh từ. Đúng: “Give me a ballpark figure” hoặc “Can you give me an approximate figure?”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a ballpark figure before we discuss the full budget.”
Chúng ta cần một con số ước lượng trước khi bàn về toàn bộ ngân sách.
“Could you send a ballpark figure for catering by Friday?”
Bạn có thể gửi một con số ước lượng cho việc đặt tiệc trước thứ Sáu không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- send a→send‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- catering→caᴅeringÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Over lunch, he gave me a ballpark figure for the repair.”
Trong bữa trưa, anh ấy đã cho tôi một con số ước lượng cho việc sửa chữa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →