be there for someone
Nghĩa · Meaning
luôn ở bên cạnh, làm chỗ dựa cho ai đó
Cách dùng · Usage
Nói về sự hiện diện và hỗ trợ tinh thần: nghe bạn tâm sự sau chia tay, giúp gia đình lúc bệnh, nhắn tin khi đồng nghiệp gặp khó. Không nhất thiết giải quyết vấn đề, mà là không bỏ mặc.
Sắc thái · Nuance
“Ở bên cạnh” dễ bị hiểu là có mặt về vị trí. “Be there for someone” là hỗ trợ tinh thần, lắng nghe, giúp đỡ khi khó khăn; thân mật và ấm áp, thường dùng với bạn bè, gia đình, người yêu.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I can't fix this, but I promise I'll be there for you no matter what.”
Mình không thể sửa chữa chuyện này, nhưng mình hứa sẽ luôn ở bên cậu dù có chuyện gì.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- but I→but‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- promise I'll→promise‿i'llNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- matter→maᴅerNghe như “me-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Thank you for always being there for me when things get tough.”
Cảm ơn cậu vì luôn ở bên mình mỗi khi mọi chuyện khó khăn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for always→for‿alwaysNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My mom was there for me through every breakup and every failure.”
Mẹ luôn ở bên tôi qua mỗi lần chia tay và mỗi thất bại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- through every→through‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- breakup and→breakup‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →