be there for someone

bi ˈðɛr fɚ ˈsʌmwʌn
bee·THEHR·fer·suhm·wuhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

luôn ở bên cạnh, làm chỗ dựa cho ai đó

Cách dùng · Usage

Nói về sự hiện diện và hỗ trợ tinh thần: nghe bạn tâm sự sau chia tay, giúp gia đình lúc bệnh, nhắn tin khi đồng nghiệp gặp khó. Không nhất thiết giải quyết vấn đề, mà là không bỏ mặc.

Sắc thái · Nuance

“Ở bên cạnh” dễ bị hiểu là có mặt về vị trí. “Be there for someone” là hỗ trợ tinh thần, lắng nghe, giúp đỡ khi khó khăn; thân mật và ấm áp, thường dùng với bạn bè, gia đình, người yêu.

Phân biệt từ đồng nghĩa

support someoneRộng, gồm hỗ trợ tinh thần, tiền bạc, ý kiến hoặc hệ thống.
comfort someoneTập trung vào việc an ủi khi người khác buồn hay đau khổ.
help someoneNói chung về giúp đỡ thực tế hoặc tinh thần.
be there for someoneNhấn vào sự hiện diện đáng tin cậy khi người kia cần chỗ dựa.

Câu ví dụ · Examples

💡 Supporting a grieving friend

I can't fix this, but I promise I'll be there for you no matter what.

Mình không thể sửa chữa chuyện này, nhưng mình hứa sẽ luôn ở bên cậu dù có chuyện gì.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • but Ibut‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • promise I'llpromise‿i'llNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • mattermaᴅerNghe nhưme-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Thanking a friend

Thank you for always being there for me when things get tough.

Cảm ơn cậu vì luôn ở bên mình mỗi khi mọi chuyện khó khăn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for alwaysfor‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Describing a good parent

My mom was there for me through every breakup and every failure.

Mẹ luôn ở bên tôi qua mỗi lần chia tay và mỗi thất bại.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • through everythrough‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • breakup andbreakup‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

be there for youluôn hỗ trợ bạn
always there for meluôn bên tôi
there for her familylàm chỗ dựa gia đình
need someone to be therecần người bên cạnh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2