bend the rules

bend ðə ruːlz
behnd·thuh·roolz3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

áp dụng quy tắc một cách linh hoạt hơn

Cách dùng · Usage

Bend the rules ám chỉ linh hoạt với quy định nhưng không phá bỏ hoàn toàn: cho nộp muộn một lần, dùng thêm phiếu giảm giá, hoặc cho ngoại lệ vì có lý do hợp lý.

Phân biệt từ đồng nghĩa

break the rulesNói vi phạm quy tắc một cách rõ ràng.
make an exceptionTrung lập hơn, nói công nhận một trường hợp ngoại lệ.
cut cornersTiêu cực, nói làm tắt quy trình để tiết kiệm thời gian hoặc tiền.
bend the rulesNói áp dụng quy tắc linh hoạt mà chưa phá bỏ hoàn toàn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We can bend the rules once, but we need a clear reason.

Chúng ta có thể linh hoạt quy tắc một lần, nhưng cần một lý do rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • rules oncerules‿onceNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The cafe bent the rules and let us use two coupons.

Quán cà phê đã linh hoạt quy tắc và cho phép chúng tôi dùng hai phiếu giảm giá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • rules andrules‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • let uslet‿usNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

We cannot bend the rules for expired returns.

Chúng tôi không thể linh hoạt quy tắc với các trường hợp trả hàng quá hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for expiredfor‿expiredNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • returnsreᴅurnsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bend the rules a littlenới luật một chút
willing to bend the rulessẵn sàng nới luật
bend the rules for someonenới luật cho ai
refuse to bend the ruleskhông chịu nới luật
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2