better late than never

ˌbɛtər ˌleɪt ðən ˈnɛvər
beh·ter·layt·thuhn·NEH·ver6 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 5

Nghĩa · Meaning

muộn còn hơn không

Cách dùng · Usage

Câu này dùng khi ai đó đến trễ, nộp bài muộn, hoặc bắt đầu việc đáng lẽ làm từ lâu. Giọng thường nhẹ nhàng, hơi đùa, để nói rằng dù muộn vẫn tốt hơn bỏ hẳn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dùng it as a full apology: “Better late than never for missing your wedding.” That sounds too casual. Say “I’m sorry I’m late,” then perhaps “better late than never” in light situations.

Phân biệt từ đồng nghĩa

at least you did itTrực tiếp công nhận kết quả dù việc hoàn thành bị muộn.
it's never too lateThiên về khuyến khích bắt đầu bây giờ vẫn còn có thể.
better late than neverThừa nhận sự muộn màng nhưng đánh giá vẫn tốt hơn là không làm.
finallyChỉ việc cuối cùng cũng xảy ra, có thể trung tính hoặc hơi bực.

Câu ví dụ · Examples

💡 A friend finally shows up an hour late to dinner.

Sorry I'm so late! — Well, better late than never. Sit down, we saved you a plate.

Xin lỗi vì tớ đến muộn quá! — Thôi, muộn còn hơn không. Ngồi đi, bọn tớ để phần cho cậu rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • betterbeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • plateplaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Someone starts exercising in their forties.

I finally joined a gym at forty-five. Better late than never, right?

Cuối cùng thì tôi cũng đăng ký phòng gym ở tuổi bốn mươi lăm. Muộn còn hơn không, đúng không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • joined ajoined‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • gym atgym‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • BetterBeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 A coworker submits a report several days past the deadline.

He finally turned in the report three days late. — Better late than never, I guess.

Cuối cùng anh ấy cũng nộp báo cáo, muộn ba ngày. — Thôi thì muộn còn hơn không.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • turned inturned‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • BetterBeᴅerNghe nhưbe-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • latelaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • never Inever‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

well, better late than neverừ, muộn còn hơn không
better late than never, I guesschắc muộn còn hơn không
say better late than nevernói muộn còn hơn không
a better-late-than-never apologylời xin lỗi muộn màng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2