better late than never
Nghĩa · Meaning
muộn còn hơn không
Cách dùng · Usage
Câu này dùng khi ai đó đến trễ, nộp bài muộn, hoặc bắt đầu việc đáng lẽ làm từ lâu. Giọng thường nhẹ nhàng, hơi đùa, để nói rằng dù muộn vẫn tốt hơn bỏ hẳn.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt dễ dùng it as a full apology: “Better late than never for missing your wedding.” That sounds too casual. Say “I’m sorry I’m late,” then perhaps “better late than never” in light situations.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Sorry I'm so late! — Well, better late than never. Sit down, we saved you a plate.”
Xin lỗi vì tớ đến muộn quá! — Thôi, muộn còn hơn không. Ngồi đi, bọn tớ để phần cho cậu rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- better→beᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- plate→plaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I finally joined a gym at forty-five. Better late than never, right?”
Cuối cùng thì tôi cũng đăng ký phòng gym ở tuổi bốn mươi lăm. Muộn còn hơn không, đúng không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- joined a→joined‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- gym at→gym‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- Better→BeᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He finally turned in the report three days late. — Better late than never, I guess.”
Cuối cùng anh ấy cũng nộp báo cáo, muộn ba ngày. — Thôi thì muộn còn hơn không.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- turned in→turned‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- Better→BeᴅerNghe như “be-rơ”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- late→laᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- never I→never‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →