Nghĩa · Meaning
dành riêng ra hoặc chặn một khoảng thời gian
Cách dùng · Usage
Block out dùng khi bạn giữ riêng một khoảng thời gian trên lịch để không bị việc khác chen vào. Ở công việc: block out thirty minutes để trả lời email khách hàng. Ở học tập: block out two hours ôn thi. Đời thường: block out Sunday morning cho gia đình. Dễ nhầm với cancel: cancel là hủy; block out là chặn trước để bảo vệ thời gian. Cụm tự nhiên: block out time for something.
Sắc thái · Nuance
“Block out” không chỉ là “chặn” như chặn đường. Nó có cảm giác chủ động tạo rào cản: giữ lịch trống, che ánh sáng, át tiếng ồn, hoặc đẩy ký ức ra khỏi ý thức.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “dành ra 30 phút”, người học dễ viết “block 30 minutes” khi nói lịch. Có thể hiểu được, nhưng tự nhiên hơn là “block out thirty minutes” hoặc “block out time for lunch”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I blocked out thirty minutes for lunch after the call.”
Tôi đã dành riêng ba mươi phút cho bữa trưa sau cuộc gọi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- blocked out→blocked‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- lunch after→lunch‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Block out time tomorrow to answer the client emails.”
Hãy dành riêng thời gian ngày mai để trả lời email của khách hàng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Block out→block‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- client emails→client‿emailsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She blocked out the morning for interview preparation.”
Cô ấy đã dành riêng buổi sáng để chuẩn bị phỏng vấn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- blocked out→blocked‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for interview→for‿interviewNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- preparation→preparaᴅionÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →