Nghĩa · Meaning
buột miệng nói ra, thốt ra (không suy nghĩ)
Cách dùng · Usage
Dùng khi ai đó nói ra điều gì quá nhanh, chưa kịp nghĩ: lỡ tiết lộ bí mật, trả lời chen ngang, hoặc nói điều hơi vô duyên trong bữa ăn, lớp học, cuộc họp.
Sắc thái · Nuance
“Blurt out” mạnh hơn “nói ra”. Nó gợi một câu bật ra đột ngột, thiếu kiểm soát, thường làm lộ bí mật, gây xấu hổ, hoặc chen ngang. Sắc thái đời thường, giàu hình ảnh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “buột miệng nói”, người học hay viết “She blurted the secret.” Tiếng Anh thường cần out: “She blurted out the secret,” hoặc với đại từ: “She blurted it out.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She blurted out the answer before anyone else could.”
Cô ấy buột miệng nói ra đáp án trước cả mọi người.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- blurted out→blurted‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before anyone→before‿anyoneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“My kid blurted out the surprise party plan.”
Con tôi buột miệng để lộ kế hoạch tiệc bất ngờ.
“He blurted out the news before it was official.”
Anh ta thốt ra tin đó trước khi nó được công bố chính thức.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- blurted out→blurted‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- before it→before‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was official→was‿officialNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →