Nghĩa · Meaning
tách ra khỏi dòng chính
Cách dùng · Usage
Branch off diễn tả câu chuyện, đường đi, email hoặc cuộc họp rẽ sang hướng khác: đang bàn ngân sách lại nói tuyển dụng, hoặc con đường nhỏ tách khỏi đường chính.
Sắc thái · Nuance
“Tách ra” có thể làm người Việt nghĩ đến chia tay hoặc tách tổ chức. Branch off gợi một nhánh rời khỏi đường, cuộc trò chuyện hoặc luồng chính; sắc thái mô tả, không nhất thiết là xung đột.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The lunch chat branched off into travel plans after one small comment.”
Cuộc trò chuyện lúc ăn trưa rẽ sang chuyện kế hoạch du lịch chỉ sau một nhận xét nhỏ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- branched off→branched‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plans after→plans‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email thread branched off into a separate question about refunds.”
Chuỗi email rẽ sang một câu hỏi riêng về việc hoàn tiền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- branched off→branched‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- question about→question‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The interview branched off into my volunteer work for a few minutes.”
Buổi phỏng vấn rẽ sang công việc tình nguyện của tôi trong vài phút.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- branched off→branched‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- minutes→minuᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →