branch off

bræntʃ ɔːf
branch·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

tách ra khỏi dòng chính

Cách dùng · Usage

Branch off diễn tả câu chuyện, đường đi, email hoặc cuộc họp rẽ sang hướng khác: đang bàn ngân sách lại nói tuyển dụng, hoặc con đường nhỏ tách khỏi đường chính.

Sắc thái · Nuance

“Tách ra” có thể làm người Việt nghĩ đến chia tay hoặc tách tổ chức. Branch off gợi một nhánh rời khỏi đường, cuộc trò chuyện hoặc luồng chính; sắc thái mô tả, không nhất thiết là xung đột.

Phân biệt từ đồng nghĩa

split offGợi sự tách khỏi rõ ràng và dứt hơn.
branch offTách ra như một nhánh tự nhiên đi theo hướng khác.
divergeThường dùng trừu tượng khi hai hướng hay quan điểm dần khác nhau.
turn offTrực tiếp hơn cho việc rẽ khỏi một con đường.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

The lunch chat branched off into travel plans after one small comment.

Cuộc trò chuyện lúc ăn trưa rẽ sang chuyện kế hoạch du lịch chỉ sau một nhận xét nhỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • branched offbranched‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plans afterplans‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email thread branched off into a separate question about refunds.

Chuỗi email rẽ sang một câu hỏi riêng về việc hoàn tiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • branched offbranched‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • question aboutquestion‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The interview branched off into my volunteer work for a few minutes.

Buổi phỏng vấn rẽ sang công việc tình nguyện của tôi trong vài phút.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • branched offbranched‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • minutesminuᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

branch off from the roadrẽ khỏi con đường
branch off into a topicchuyển sang một chủ đề
a path branches offmột lối rẽ ra
branch off into groupstách thành các nhóm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2