break even

breɪk ˈiːvən
brayk·EE·vuhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đạt điểm hòa vốn, thu bằng chi

Cách dùng · Usage

Break even được dùng khi doanh thu vừa đủ bù chi phí, chưa lãi cũng chưa lỗ. Trong kinh doanh: a startup may break even in year two. Khi học tài chính: calculate when a project breaks even. Đời thường: sell concert tickets and break even. Dễ nhầm với make a profit, nghĩa là có lãi; pay off là bù lại công sức hoặc trả hết nợ. Cụm quen: break-even point.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hòa vốn” dễ làm người Việt nghĩ đây là danh từ kế toán. Trong tiếng Anh, break even thường là cụm động từ trung tính trong kinh doanh, nói lúc doanh thu vừa đủ bù chi phí, chưa có lãi.

Phân biệt từ đồng nghĩa

make a profitNghĩa là thu nhiều hơn chi phí và có lãi.
break evenChỉ điểm hòa vốn, khi lãi ròng bằng không.
cover costsNói việc bù được chi phí, gần nghĩa nhưng giải thích hơn.
lose moneyLà tình huống ngược lại, khi thu nhập thấp hơn chi phí.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We expect to break even after six months.

Chúng tôi dự kiến sẽ hòa vốn sau sáu tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • break evenbreak‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This slide shows when the project will break even.

Slide này cho thấy khi nào dự án sẽ hòa vốn.

💡 email

The cafe needs more orders to break even.

Quán cà phê cần thêm nhiều đơn hàng để hòa vốn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • more ordersmore‿ordersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • break evenbreak‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

break even this yearhòa vốn trong năm nay
break-even pointđiểm hòa vốn
struggle to break evenchật vật để hòa vốn
break-even salesdoanh số hòa vốn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2