Nghĩa · Meaning
đạt điểm hòa vốn, thu bằng chi
Cách dùng · Usage
Break even được dùng khi doanh thu vừa đủ bù chi phí, chưa lãi cũng chưa lỗ. Trong kinh doanh: a startup may break even in year two. Khi học tài chính: calculate when a project breaks even. Đời thường: sell concert tickets and break even. Dễ nhầm với make a profit, nghĩa là có lãi; pay off là bù lại công sức hoặc trả hết nợ. Cụm quen: break-even point.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hòa vốn” dễ làm người Việt nghĩ đây là danh từ kế toán. Trong tiếng Anh, break even thường là cụm động từ trung tính trong kinh doanh, nói lúc doanh thu vừa đủ bù chi phí, chưa có lãi.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We expect to break even after six months.”
Chúng tôi dự kiến sẽ hòa vốn sau sáu tháng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- break even→break‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This slide shows when the project will break even.”
Slide này cho thấy khi nào dự án sẽ hòa vốn.
“The cafe needs more orders to break even.”
Quán cà phê cần thêm nhiều đơn hàng để hòa vốn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- more orders→more‿ordersNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- break even→break‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →