Nghĩa · Meaning
vượt qua trở ngại và đạt được kết quả
Cách dùng · Usage
Break through dùng khi cuối cùng vượt được bế tắc: nhóm hết căng thẳng sau bữa trưa, email rõ ràng giải quyết hiểu lầm, học sinh hiểu bài sau nhiều lần thử.
Sắc thái · Nuance
“Vượt qua trở ngại” dễ bị hiểu như chỉ hành động vật lý. Break through thường gợi một bước tiến sau bế tắc: phá rào cản, sự chống đối, im lặng, hay giới hạn để có tiến triển rõ.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “vượt qua sự căng thẳng”, người học viết “break through the tension” cũng được, nhưng hay dùng sai với người: “break through him”. Đúng là “break through his resistance”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A casual lunch helped both teams break through the tension.”
Một bữa trưa thân mật đã giúp cả hai nhóm vượt qua sự căng thẳng.
“A direct email finally broke through the repeated confusion.”
Một email thẳng thắn cuối cùng đã hóa giải được sự nhầm lẫn lặp đi lặp lại.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- direct email→direct‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- repeated→repeaᴅedÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I broke through a customer service problem by changing the first response script.”
Tôi đã đột phá một vấn đề chăm sóc khách hàng bằng cách thay đổi kịch bản phản hồi đầu tiên.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →