bring around

brɪŋ əˈraʊnd
brihng·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

thuyết phục để người khác thay đổi suy nghĩ

Cách dùng · Usage

Bring around được dùng khi bạn làm ai đó đổi ý dần dần, thường bằng lý lẽ, bằng chứng hoặc cách trình bày thuyết phục. Ở công ty: số liệu có thể bring the finance team around. Khi học: bài giải rõ hơn may bring the teacher around. Đời thường: lời xin lỗi chân thành can bring your parents around. Dễ nhầm với persuade; persuade là thuyết phục nói chung, còn bring around nhấn mạnh từ phản đối sang đồng ý. Cụm: bring someone around to an idea.

Sắc thái · Nuance

Bring around không phải “mang đi vòng quanh.” Trong nghĩa thuyết phục, nó diễn tả quá trình làm ai đó dần đổi ý, thường sau khi thấy dữ liệu, lý lẽ hoặc lợi ích; giọng tự nhiên trong công việc và đời sống.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “thuyết phục ai đồng ý,” người học hay nói “bring around them.” Đại từ phải đứng giữa: “bring them around.” Với ý tưởng, nói “bring them around to the idea,” không phải “with the idea.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

persuadeRộng, nghĩa là thuyết phục ai làm hoặc tin điều gì.
bring aroundNhấn vào việc khiến người ban đầu phản đối cuối cùng đổi ý.
convinceTập trung vào làm ai tin bằng lý lẽ hoặc bằng chứng.
reviveNghĩa khác, thường là làm ai tỉnh lại hoặc làm thứ gì sống lại.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The data finally brought the finance team around.

Cuối cùng dữ liệu đã thuyết phục được nhóm tài chính đổi ý.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datadaᴅaNghe nhưđây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • team aroundteam‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

A clearer cost summary may bring them around.

Một bản tóm tắt chi phí rõ ràng hơn có thể khiến họ đổi ý.

📊 presentation

Her simple demo brought the room around quickly.

Buổi trình diễn đơn giản của cô ấy đã nhanh chóng thuyết phục cả phòng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring someone around to an ideathuyết phục ai chấp nhận ý tưởng
bring the conversation aroundđưa cuộc nói chuyện về
bring her aroundthuyết phục cô ấy đổi ý
eventually bring him aroundcuối cùng thuyết phục được anh ấy
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2