bring forward
Nghĩa · Meaning
đẩy sớm lịch trình lên
Cách dùng · Usage
Dùng khi đổi lịch sang sớm hơn: đưa hạn nộp lên trước, dời cuộc họp từ thứ Sáu sang thứ Tư, hoặc gọi điện sớm hơn dự kiến. Trái nghĩa với “push back”.
Sắc thái · Nuance
“Đẩy sớm” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói lịch trình chung. Bring forward rất công sở, dùng cho meeting, deadline, date; nghĩa là chuyển sang thời điểm sớm hơn, không phải “mang ra phía trước”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We brought the deadline forward by a week to beat the holidays.”
Chúng tôi đã đẩy hạn chót lên sớm một tuần để tránh kỳ nghỉ.
“The client asked to bring the call forward to Thursday afternoon.”
Khách hàng đề nghị chuyển cuộc gọi lên chiều thứ Năm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- client asked→client‿askedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“They brought the wedding forward because of the venue schedule.”
Họ đã tổ chức đám cưới sớm hơn vì lịch của địa điểm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →