bring forward

brɪŋ ˈfɔːrwərd
brihng·FAWR·werd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đẩy sớm lịch trình lên

Cách dùng · Usage

Dùng khi đổi lịch sang sớm hơn: đưa hạn nộp lên trước, dời cuộc họp từ thứ Sáu sang thứ Tư, hoặc gọi điện sớm hơn dự kiến. Trái nghĩa với “push back”.

Sắc thái · Nuance

“Đẩy sớm” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói lịch trình chung. Bring forward rất công sở, dùng cho meeting, deadline, date; nghĩa là chuyển sang thời điểm sớm hơn, không phải “mang ra phía trước”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

move upCách nói thân mật khi dời lịch lên sớm hơn, rất tự nhiên trong công việc.
bring forwardCó thể là dời lịch sớm hơn hoặc chính thức nêu ra vấn đề, bằng chứng.
proposeNhấn việc đưa ra ý tưởng hay đề xuất, không phải tự thân đổi lịch.
submitDùng khi nộp tài liệu hay đơn từ chính thức cho một nơi tiếp nhận.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

We brought the deadline forward by a week to beat the holidays.

Chúng tôi đã đẩy hạn chót lên sớm một tuần để tránh kỳ nghỉ.

💡 이메일

The client asked to bring the call forward to Thursday afternoon.

Khách hàng đề nghị chuyển cuộc gọi lên chiều thứ Năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • client askedclient‿askedNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

They brought the wedding forward because of the venue schedule.

Họ đã tổ chức đám cưới sớm hơn vì lịch của địa điểm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring forward a meetingdời cuộc họp sớm hơn
bring forward the deadlinedời hạn chót sớm hơn
bring forward a proposalđưa đề xuất ra xem xét
bring forward evidenceđưa bằng chứng ra
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2