bring a fresh pair of eyes to

brɪŋ ə freʃ per əv aɪz tuː
brihng·uh·frehsh·pehr·uhv·eyez·too7 âm tiết

Nghĩa · Meaning

xem xét việc gì bằng góc nhìn mới mẻ

Cách dùng · Usage

Cụm này nói khi nhờ người mới xem lại bản thảo, kế hoạch, quy trình hay lỗi khó thấy. Ý là họ chưa quen việc đó nên có thể phát hiện điểm người trong cuộc bỏ sót.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không chỉ là “nhìn bằng góc nhìn mới” theo kiểu sáng tạo. Nó thường dùng trong công việc khi nhờ người ngoài cuộc xem lại lỗi, điểm mù hoặc giả định cũ; giọng thân thiện, chuyên nghiệp, không trang trọng quá.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do ảnh hưởng “góc nhìn mới”, người Việt dễ nói “bring a fresh view to the draft.” Nghe không tự nhiên bằng “bring a fresh pair of eyes to the draft” hoặc ngắn hơn “bring fresh eyes to the problem.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reviewLà xem xét nói chung, không tự mang nghĩa góc nhìn mới.
take a fresh lookGần nghĩa, nhưng tập trung vào hành động xem lại.
bring a fresh pair of eyes toNhấn vào người mang góc nhìn mới vào nhóm hoặc công việc.
offer a new perspectiveTrừu tượng và trang trọng hơn khi nói đưa ra góc nhìn khác.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

A new colleague brought a fresh pair of eyes to the presentation draft.

Một đồng nghiệp mới đã xem bản nháp thuyết trình bằng góc nhìn mới mẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • brought abrought‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pair ofpair‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

We asked Noor to bring a fresh pair of eyes to the complaint process.

Chúng tôi nhờ Noor xem lại quy trình xử lý khiếu nại bằng con mắt mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bring abring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pair ofpair‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

At lunch, I asked Julia to bring a fresh pair of eyes to my menu idea.

Trong bữa trưa, tôi nhờ Julia nhìn ý tưởng thực đơn của tôi bằng góc nhìn mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch Ilunch‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bring abring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • pair ofpair‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring a fresh pair of eyes to a projectxem dự án bằng góc mới
bring fresh eyes to the problemnhìn vấn đề khách quan
need a fresh pair of eyescần người xem mới
with a fresh pair of eyesvới góc nhìn mới
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2