bring a fresh pair of eyes to
Nghĩa · Meaning
xem xét việc gì bằng góc nhìn mới mẻ
Cách dùng · Usage
Cụm này nói khi nhờ người mới xem lại bản thảo, kế hoạch, quy trình hay lỗi khó thấy. Ý là họ chưa quen việc đó nên có thể phát hiện điểm người trong cuộc bỏ sót.
Sắc thái · Nuance
Cụm này không chỉ là “nhìn bằng góc nhìn mới” theo kiểu sáng tạo. Nó thường dùng trong công việc khi nhờ người ngoài cuộc xem lại lỗi, điểm mù hoặc giả định cũ; giọng thân thiện, chuyên nghiệp, không trang trọng quá.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do ảnh hưởng “góc nhìn mới”, người Việt dễ nói “bring a fresh view to the draft.” Nghe không tự nhiên bằng “bring a fresh pair of eyes to the draft” hoặc ngắn hơn “bring fresh eyes to the problem.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“A new colleague brought a fresh pair of eyes to the presentation draft.”
Một đồng nghiệp mới đã xem bản nháp thuyết trình bằng góc nhìn mới mẻ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- brought a→brought‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pair of→pair‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- presentation→presenᴅationÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We asked Noor to bring a fresh pair of eyes to the complaint process.”
Chúng tôi nhờ Noor xem lại quy trình xử lý khiếu nại bằng con mắt mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bring a→bring‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pair of→pair‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“At lunch, I asked Julia to bring a fresh pair of eyes to my menu idea.”
Trong bữa trưa, tôi nhờ Julia nhìn ý tưởng thực đơn của tôi bằng góc nhìn mới.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lunch I→lunch‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bring a→bring‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- pair of→pair‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →