Nghĩa · Meaning
thu hẹp khoảng cách, lấp đầy sự khác biệt
Cách dùng · Usage
Thường dùng khi nối hai bên còn thiếu hiểu nhau: đào tạo nhân viên mới, thêm tài liệu cho người mới học, hoặc giúp phòng kỹ thuật và bán hàng làm việc khớp hơn.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “thu hẹp khoảng cách” dễ khiến người Việt nghĩ đến khoảng cách vật lý hay chênh lệch chung chung. Trong tiếng Anh, bridge the gap nghe chuyên nghiệp, nhấn mạnh tạo liên kết thực tế giữa hai bên, kỹ năng, tiền bạc hoặc văn hóa.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“This training slide helps bridge the gap for new staff.”
Slide đào tạo này giúp thu hẹp khoảng cách cho nhân viên mới.
“We need a shared checklist to bridge the gap.”
Chúng ta cần một danh sách kiểm tra chung để thu hẹp khoảng cách.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“A quick lunch chat bridged the gap between both teams.”
Một cuộc trò chuyện ngắn vào giờ trưa đã thu hẹp khoảng cách giữa hai nhóm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →