bridge the gap

brɪdʒ ðə ɡæp
brihj·thuh·gap3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thu hẹp khoảng cách, lấp đầy sự khác biệt

Cách dùng · Usage

Thường dùng khi nối hai bên còn thiếu hiểu nhau: đào tạo nhân viên mới, thêm tài liệu cho người mới học, hoặc giúp phòng kỹ thuật và bán hàng làm việc khớp hơn.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “thu hẹp khoảng cách” dễ khiến người Việt nghĩ đến khoảng cách vật lý hay chênh lệch chung chung. Trong tiếng Anh, bridge the gap nghe chuyên nghiệp, nhấn mạnh tạo liên kết thực tế giữa hai bên, kỹ năng, tiền bạc hoặc văn hóa.

Phân biệt từ đồng nghĩa

close the gapTập trung vào giảm khác biệt đến mức gần như không còn.
bridge the gapGợi tạo kết nối để hai bên có thể hiểu hoặc vượt qua khác biệt.
fill the gapNói lấp chỗ thiếu, khoảng trống hoặc phần còn thiếu.
reconcile differencesGần với việc điều hòa những quan điểm đang mâu thuẫn.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

This training slide helps bridge the gap for new staff.

Slide đào tạo này giúp thu hẹp khoảng cách cho nhân viên mới.

💡 meeting

We need a shared checklist to bridge the gap.

Chúng ta cần một danh sách kiểm tra chung để thu hẹp khoảng cách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

A quick lunch chat bridged the gap between both teams.

Một cuộc trò chuyện ngắn vào giờ trưa đã thu hẹp khoảng cách giữa hai nhóm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bridge the gap between teamskết nối các nhóm
bridge the skills gapbù thiếu kỹ năng
bridge the gap in fundingbù thiếu kinh phí
bridge the cultural gapthu hẹp khác biệt văn hóa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2