break away into
Nghĩa · Meaning
tách ra thành nhóm nhỏ hoặc hoạt động riêng
Cách dùng · Usage
Cụm break away into diễn tả một nhóm lớn tách ra thành nhóm nhỏ hoặc phiên riêng. Hay dùng trong hội thảo, lớp học, buổi đào tạo, khi mọi người chia nhóm để thảo luận, lập kế hoạch hoặc luyện tập.
Sắc thái · Nuance
“Tách ra thành” dễ bị hiểu là chia vĩnh viễn. Break away into thường dùng trong họp, lớp, workshop: một nhóm lớn tạm tách thành nhóm nhỏ để làm việc riêng. Giọng tổ chức, thực tế.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After lunch, we broke away into small groups to plan the event.”
Sau bữa trưa, chúng tôi tách ra thành các nhóm nhỏ để lên kế hoạch cho sự kiện.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- broke away→broke‿awayNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The email said the workshop would break away into three sessions.”
Email nói rằng buổi hội thảo sẽ tách ra thành ba phiên.
“I described how teams break away into roles during busy hours.”
Tôi mô tả cách các nhóm tách ra theo vai trò trong giờ cao điểm.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →