break away into

breɪk əˈweɪ ˈɪntuː
brayk·uh·WAY·ihn·too5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

tách ra thành nhóm nhỏ hoặc hoạt động riêng

Cách dùng · Usage

Cụm break away into diễn tả một nhóm lớn tách ra thành nhóm nhỏ hoặc phiên riêng. Hay dùng trong hội thảo, lớp học, buổi đào tạo, khi mọi người chia nhóm để thảo luận, lập kế hoạch hoặc luyện tập.

Sắc thái · Nuance

“Tách ra thành” dễ bị hiểu là chia vĩnh viễn. Break away into thường dùng trong họp, lớp, workshop: một nhóm lớn tạm tách thành nhóm nhỏ để làm việc riêng. Giọng tổ chức, thực tế.

Phân biệt từ đồng nghĩa

split intoCách chung nhất để nói một thứ chia thành nhiều phần.
break away intoGợi việc tách khỏi dòng chính rồi thành đơn vị riêng.
divide intoHợp với sự phân chia hoặc phân loại có chủ đích.
disperse intoTự nhiên hơn khi người hoặc nhóm tản ra nhiều hướng.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

After lunch, we broke away into small groups to plan the event.

Sau bữa trưa, chúng tôi tách ra thành các nhóm nhỏ để lên kế hoạch cho sự kiện.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • broke awaybroke‿awayNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email said the workshop would break away into three sessions.

Email nói rằng buổi hội thảo sẽ tách ra thành ba phiên.

🤝 interview

I described how teams break away into roles during busy hours.

Tôi mô tả cách các nhóm tách ra theo vai trò trong giờ cao điểm.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

break away into groupstách thành nhóm
break away into teamschia thành đội
break away into discussion circleschia vòng thảo luận
break away into factionstách thành phe phái
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2