Nghĩa · Meaning
đưa vào (người, sự trợ giúp, doanh thu)
Cách dùng · Usage
Bring in nói về việc đưa thêm nguồn lực hoặc kết quả vào: mời chuyên gia hỗ trợ, tuyển người mới, hoặc tạo thêm doanh thu. Trong công việc, nó nhấn mạnh tác động thực tế.
Sắc thái · Nuance
“Đưa vào” nghe như đặt vật vào trong, nhưng bring in thường nói đưa người/chuyên môn/luật/doanh thu vào một tình huống. Sắc thái chủ động huy động hoặc tạo ra, khá tự nhiên trong công việc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt dùng “mời/thuê thêm”, người học viết “invite a designer into the project”. Đúng là “bring in a designer for the project”; for chỉ mục đích, không dùng into với người được thuê.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We may need to bring in a designer for this project.”
Chúng ta có thể cần mời một nhà thiết kế vào cho dự án này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bring in→bring‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The new plan could bring in more subscribers.”
Kế hoạch mới có thể thu hút thêm nhiều người đăng ký.
“The campaign brought in strong results last quarter.”
Chiến dịch đã mang lại kết quả tốt trong quý vừa rồi.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →