bring into line with

brɪŋ ˈɪntuː laɪn wɪð
brihng·IHN·too·leyen·wihth5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

điều chỉnh cho phù hợp với quy tắc hoặc tiêu chuẩn

Cách dùng · Usage

Bring into line with dùng khi chỉnh thứ gì cho đúng chuẩn mới: cập nhật quy trình theo luật, sửa mẫu theo nhận diện thương hiệu, hoặc đổi chính sách cho khớp hướng dẫn.

Sắc thái · Nuance

“Điều chỉnh cho phù hợp” đúng ý, nhưng bring into line with nghe trang trọng, về compliance, policy, standard. Nó hàm ý thứ gì đó đang lệch chuẩn và cần sửa để khớp quy tắc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “phù hợp với”, người học hay viết “make our process suitable with the rule”. Đúng: “bring our process into line with the rule” hoặc “make it comply with the rule”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

align withLàm cho phù hợp với chiến lược, mục tiêu hoặc tiêu chuẩn.
bring into line withĐiều chỉnh thứ đang lệch để phù hợp với quy định hoặc chuẩn.
comply withTuân thủ quy định hoặc luật lệ, sắc thái pháp lý rõ hơn.
standardizeLàm nhiều thứ theo cùng một định dạng hoặc tiêu chuẩn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We must bring our process into line with the new rule.

Chúng ta phải điều chỉnh quy trình cho phù hợp với quy định mới.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • bring ourbring‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • process intoprocess‿intoNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The update brings the template into line with branding.

Bản cập nhật điều chỉnh mẫu cho phù hợp với thương hiệu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • templateᴅemplateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

This project brings reporting into line with finance needs.

Dự án này điều chỉnh việc báo cáo cho phù hợp với nhu cầu tài chính.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring policy into line with the lawchỉnh chính sách theo luật
bring procedures into line with standardschỉnh quy trình theo chuẩn
bring wages into line with inflationchỉnh lương theo lạm phát
bring practices into lineđưa cách làm đúng chuẩn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2