blow off

bloʊ ɔf
bloh·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bỏ bê, cho leo cây, phớt lờ (hẹn/việc/người)

Cách dùng · Usage

Cụm này khá thân mật và có sắc thái trách móc khi ai đó bỏ họp, lỡ hẹn, không trả lời tin nhắn hoặc né việc đã hứa. Không nên dùng trong email trang trọng vì nghe hơi gay gắt.

Sắc thái · Nuance

“Blow off” không chỉ là “bỏ qua”. Nó nghe thân mật và hơi chê trách: cố tình không đi, không làm, hoặc phớt lờ ai đó dù đáng lẽ phải quan tâm. Tránh dùng trong văn trang trọng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt nói “bỏ họ” hoặc “cho họ leo cây”, nên người học viết “She blew off me.” Với tân ngữ đại từ, phải đặt giữa động từ và particle: “She blew me off.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

ignoreTừ chung nhất để nói không chú ý hoặc không phản hồi.
skipTập trung vào việc bỏ qua lớp học, sự kiện hoặc hoạt động.
stand someone upNói không xuất hiện ở cuộc hẹn và để người khác chờ.
blow offGợi thái độ xem nhẹ và phớt lờ người, hẹn hoặc trách nhiệm.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

You can't just blow off the team meeting because you're tired.

Cậu không thể chỉ vì mệt mà bỏ luôn cuộc họp nhóm được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • blow offblow‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

She blew me off again last night and didn't even text.

Tối qua cô ấy lại cho tôi leo cây mà chẳng thèm nhắn tin.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • off againoff‿againNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • night andnight‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • didn't evendidn't‿evenNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📚 study

I blew off studying and now I'm totally unprepared for the exam.

Tôi lơ là việc học nên giờ chẳng chuẩn bị gì cho kỳ thi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • blew offblew‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • studying andstudying‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • totallyᴅotallyÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

blow off a meetingbỏ ngang cuộc họp
blow someone offphớt lờ ai đó
blow off homeworkbỏ bê bài tập
blow off concernsgạt bỏ mối lo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2