be up in the air

bi ʌp ɪn ði er
bee·uhp·ihn·thee·ehr5 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vẫn chưa được quyết định, còn bỏ ngỏ

Cách dùng · Usage

Be up in the air nói về việc còn chưa chốt: ngày họp, nơi ăn trưa, chuyến đi cuối tuần. Cụm này tự nhiên trong cả công việc lẫn trò chuyện hằng ngày.

Sắc thái · Nuance

“Ở trên không” nếu dịch sát sẽ gây hiểu nhầm là vị trí. Idiom này nói quyết định còn treo, chưa chắc chắn; sắc thái đời thường, nhẹ nhàng hơn “uncertain” và hay dùng cho kế hoạch, lịch, kết quả.

Phân biệt từ đồng nghĩa

uncertainTính từ chung để nói điều gì đó chưa chắc chắn.
undecidedNói quyết định chưa được đưa ra, cũng dùng cho lựa chọn cá nhân.
pendingHợp với việc đang chờ xử lý hoặc phê duyệt chính thức.
up in the airĐời thường, gợi kế hoạch còn treo lơ lửng và chưa ngã ngũ.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The launch date is still up in the air.

Ngày ra mắt vẫn còn bỏ ngỏ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datedaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • still upstill‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Lunch is up in the air because the cafe may be closed.

Bữa trưa vẫn chưa chắc chắn vì quán cà phê có thể đóng cửa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Lunch islunch‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • up inup‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The delivery window is still up in the air.

Khung giờ giao hàng vẫn chưa được quyết định.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • window iswindow‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • still upstill‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

plans are up in the airkế hoạch chưa chốt
still up in the airvẫn chưa chắc
leave things up in the airđể mọi thứ bỏ ngỏ
the schedule is up in the airlịch chưa xác định
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2