Nghĩa · Meaning
kế hoạch dự phòng
Cách dùng · Usage
Backup plan dùng khi chuẩn bị phương án nếu kế hoạch chính hỏng: trời mưa thì đổi địa điểm, máy chiếu lỗi thì in tài liệu, nhà hàng hết bàn thì chọn quán khác.
Sắc thái · Nuance
“Kế hoạch dự phòng” nghe khá trang trọng trong tiếng Việt, còn backup plan rất đời thường: phương án B nếu cách chính hỏng. Nó không nhất thiết là kế hoạch chi tiết; có thể chỉ là lựa chọn thay thế nhanh.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt “dự phòng” sau danh từ, người học đôi khi nói “plan backup”. Trong tiếng Anh backup đứng trước danh từ: “backup plan”. Cũng nói “a backup plan for rain”, không “backup plan to rain”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a backup plan if the video does not play.”
Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng nếu video không phát được.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- plan if→plan‿ifNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The backup plan is to use the smaller conference room.”
Kế hoạch dự phòng là dùng phòng họp nhỏ hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- plan is→plan‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please send me the backup plan before the event starts.”
Xin hãy gửi cho tôi kế hoạch dự phòng trước khi sự kiện bắt đầu.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →