backup plan

ˈbækʌp plæn
BA·kuhp·plan3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

kế hoạch dự phòng

Cách dùng · Usage

Backup plan dùng khi chuẩn bị phương án nếu kế hoạch chính hỏng: trời mưa thì đổi địa điểm, máy chiếu lỗi thì in tài liệu, nhà hàng hết bàn thì chọn quán khác.

Sắc thái · Nuance

“Kế hoạch dự phòng” nghe khá trang trọng trong tiếng Việt, còn backup plan rất đời thường: phương án B nếu cách chính hỏng. Nó không nhất thiết là kế hoạch chi tiết; có thể chỉ là lựa chọn thay thế nhanh.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt “dự phòng” sau danh từ, người học đôi khi nói “plan backup”. Trong tiếng Anh backup đứng trước danh từ: “backup plan”. Cũng nói “a backup plan for rain”, không “backup plan to rain”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

Plan BNgắn và thân mật hơn backup plan, thường dùng trong nói chuyện hằng ngày.
contingency planLà kế hoạch chính thức cho rủi ro, hay dùng trong doanh nghiệp, an ninh và khẩn cấp.
fallback optionChỉ phương án quay lại khi lựa chọn chính không còn dùng được.
backup planCách nói trung tính cho kế hoạch dự phòng trong cả việc cá nhân lẫn công việc.

Câu ví dụ · Examples

📊 presentation

We need a backup plan if the video does not play.

Chúng ta cần một kế hoạch dự phòng nếu video không phát được.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • plan ifplan‿ifNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

The backup plan is to use the smaller conference room.

Kế hoạch dự phòng là dùng phòng họp nhỏ hơn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • plan isplan‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Please send me the backup plan before the event starts.

Xin hãy gửi cho tôi kế hoạch dự phòng trước khi sự kiện bắt đầu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have a backup plancó phương án dự phòng
make a backup planlập kế hoạch dự phòng
solid backup planphương án dự phòng chắc chắn
backup plan in casedự phòng phòng khi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2