amount to much

əˈmaʊnt tuː mʌtʃ
uh·MOWNT·too·muhch4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có ý nghĩa hoặc giá trị đáng kể

Cách dùng · Usage

Cụm này thường dùng trong câu phủ định để nói việc nghe có vẻ lớn nhưng cuối cùng không có nhiều giá trị: lời hứa mơ hồ, thay đổi nhỏ, kế hoạch thiếu chi tiết.

Sắc thái · Nuance

Cụm này không nói về số lượng như “lên tới bao nhiêu”. Amount to much là thành ngữ, thường phủ định, nghĩa là cuối cùng không có mấy giá trị, tác dụng, hoặc thành tựu.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “amount” gợi “số lượng”, người Việt dễ viết “the cost amounts to much.” Với tiền cần “amounts to a lot.” Thành ngữ đúng là “The promise doesn’t amount to much.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

matterNói một việc có quan trọng hay không, không nhấn vào kết quả cuối.
be importantTrực tiếp và trung lập, chỉ mức độ quan trọng.
add up toNói các phần cộng lại thành một tổng hoặc một ý nghĩa.
amount to muchThường dùng phủ định để nói cuối cùng không đáng kể hoặc không thành gì.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The change sounds big, but it may not amount to much.

Thay đổi nghe có vẻ lớn, nhưng có thể chẳng đáng bao nhiêu.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • but itbut‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • not amountnot‿amountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

Without clear dates, the promise does not amount to much.

Không có ngày cụ thể, lời hứa đó chẳng có mấy ý nghĩa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • datesdaᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • not amountnot‿amountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Small savings can amount to much over a full year.

Những khoản tiết kiệm nhỏ có thể tích thành đáng kể qua cả năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can amountcan‿amountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • much overmuch‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

not amount to muchkhông đáng kể lắm
won't amount to muchsẽ chẳng thành gì
doesn't amount to much evidencekhông đủ làm bằng chứng
never amount to muchchẳng bao giờ thành công
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2