add up to

æd ʌp tuː
ad·uhp·too3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

cộng lại thành; dồn lại dẫn đến

Cách dùng · Usage

Add up to được dùng khi nhiều khoản, việc nhỏ hoặc dấu hiệu cộng lại thành một tổng hay một kết quả đáng kể. Ở công ty, phí phần mềm add up to 240 đô; trong học tập, lỗi nhỏ add up to điểm thấp; đời thường, vài lần trễ add up to rắc rối. Dễ nhầm với add: add chỉ cộng/thêm đơn lẻ. Cụm thường gặp: add up to a total/a problem.

Sắc thái · Nuance

“Add up to” không chỉ là “cộng lại” trong phép tính. Nó còn nói nhiều việc nhỏ tích lũy thành kết quả lớn, đôi khi tiêu cực; tự nhiên hơn “accumulate into” trong văn nói và viết thường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “cộng lại là”, người học hay bỏ giới từ: “The fees add up $240”. Cụm động từ cần “to” trước tổng hoặc kết quả: “The fees add up to $240”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

totalChỉ phép cộng ra tổng, tập trung vào số liệu.
amount toNhấn kết quả hoặc ý nghĩa đạt đến một mức nào đó.
add up toGợi nhiều phần nhỏ cộng lại tạo thành tổng hoặc kết quả.
equalMang tính toán học và quan hệ bằng nhau, hơi cứng trong giải thích đời thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

These small delays add up to a serious problem.

Những chậm trễ nhỏ này dồn lại thành một vấn đề nghiêm trọng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • delays adddelays‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The fees add up to $240 per month.

Các khoản phí cộng lại là 240 đô la mỗi tháng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • fees addfees‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The savings add up to a strong annual impact.

Khoản tiết kiệm dồn lại tạo ra hiệu quả lớn hằng năm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • savings addsavings‿addNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • strong annualstrong‿annualNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

add up to a totalcộng thành tổng số
add up to millionslên tới hàng triệu
not add up to muchkhông đáng kể lắm
the numbers add up tocác số cộng thành
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2