after-hours

ˌæftər ˈaʊərz
af·ter·OW·erz4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

sau giờ làm việc

Cách dùng · Usage

After-hours dùng trong môi trường làm việc để nói ngoài giờ chính thức: số điện thoại khẩn sau 6 giờ, hộp thư không ai trực buổi tối, hoặc phí dịch vụ cuối tuần.

Sắc thái · Nuance

“Sau giờ làm việc” nghe như bất cứ lúc nào tan ca. After-hours thường là nhãn dịch vụ/quy trình: ngoài giờ hành chính nhưng vẫn có cơ chế liên hệ, hỗ trợ, khám bệnh hoặc giao dịch đặc biệt.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt đặt cụm thời gian sau danh từ, người học viết “support after hours” khi cần bổ nghĩa trước danh từ. Đúng trong nhãn là “after-hours support”; nếu là trạng từ, “We reply after hours.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

after workTập trung vào thời điểm sau khi một người kết thúc ngày làm việc.
outside business hoursCách nói chính thức cho thời gian ngoài giờ hoạt động của tổ chức.
overtimeNói việc làm thêm vượt giờ, thường liên quan lương và quy định lao động.
after-hoursTính từ chỉ dịch vụ hoặc hoạt động diễn ra ngoài giờ thông thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We need a clear after-hours contact for urgent issues.

Chúng ta cần một đầu mối liên lạc ngoài giờ rõ ràng cho các vấn đề khẩn cấp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need aneed‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • clear afterclear‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for urgentfor‿urgentNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

This inbox is not monitored after-hours.

Hộp thư này không được theo dõi ngoài giờ làm việc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • This inboxthis‿inboxNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • monitoredmoniᴅoredÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

After-hours requests dropped after the new guide was shared.

Các yêu cầu ngoài giờ đã giảm sau khi hướng dẫn mới được chia sẻ.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

after-hours supporthỗ trợ ngoài giờ
after-hours clinicphòng khám ngoài giờ
after-hours accessquyền truy cập ngoài giờ
after-hours tradinggiao dịch ngoài giờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B2