Nghĩa · Meaning
sau giờ làm việc
Cách dùng · Usage
After-hours dùng trong môi trường làm việc để nói ngoài giờ chính thức: số điện thoại khẩn sau 6 giờ, hộp thư không ai trực buổi tối, hoặc phí dịch vụ cuối tuần.
Sắc thái · Nuance
“Sau giờ làm việc” nghe như bất cứ lúc nào tan ca. After-hours thường là nhãn dịch vụ/quy trình: ngoài giờ hành chính nhưng vẫn có cơ chế liên hệ, hỗ trợ, khám bệnh hoặc giao dịch đặc biệt.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt cụm thời gian sau danh từ, người học viết “support after hours” khi cần bổ nghĩa trước danh từ. Đúng trong nhãn là “after-hours support”; nếu là trạng từ, “We reply after hours.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“We need a clear after-hours contact for urgent issues.”
Chúng ta cần một đầu mối liên lạc ngoài giờ rõ ràng cho các vấn đề khẩn cấp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- clear after→clear‿afterNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for urgent→for‿urgentNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“This inbox is not monitored after-hours.”
Hộp thư này không được theo dõi ngoài giờ làm việc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- This inbox→this‿inboxNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- monitored→moniᴅoredÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“After-hours requests dropped after the new guide was shared.”
Các yêu cầu ngoài giờ đã giảm sau khi hướng dẫn mới được chia sẻ.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →